Chất chuẩn và vật liệu chuẩn
Tài liệu kỹ thuậtDRE-A10028900EL-100

QEMIX cung cấp CoA theo lô hàng thực tế và tài liệu kỹ thuật chính thức do nhà sản xuất phát hành.

Chất chuẩn và vật liệu chuẩn · Chất chuẩn môi trường · Khác SKU: DRE-A10028900EL-100

Acid Violet 49 100 µg/mL in Ethanol

Thương hiệu: DR. EHRENSTORFER
Đánh giá: (0)
Tên gọi khác: Acid Violet 5B (6CI); Benzenemethanaminium, N-[4-[[4-(dimethylamino)phenyl][4-[ethyl[(3-sulfophenyl)methyl]amino]phenyl]methylene]-2,5-cyclohexadien-1-ylidene]-N-ethyl-3-sulfo-, hydroxide, inner salt, sodium salt; Benzenemethanaminium, N-[4-[[4-(dimethylamino)phenyl][4-[ethyl[(3-sulfophenyl)methyl]amino]phenyl]methylene]-2,5-cyclohexadien-1-ylidene]-N-ethyl-3-sulfo-, inner salt, sodium salt (9CI); C.I. Acid Violet 49 (7CI); C.I. Acid Violet 49, sodium salt (8CI); 11386 Violet; A.F. Violet No. 1; Acid Fast Violet 5BN; Acid Milling Violet 4BS; Acid Violet; Acid Violet 23184; Acid Violet 49; Acid Violet 4BNP; Acid Violet 5BN; Acid Violet 6B; Acid Violet S; Acilan Violet S 4BN; Aizen Acid Violet 5BH; Atlantic Acid Violet 4BNS; Benzyl Violet; Benzyl Violet 3B; Benzyl Violet 4B; Borunil Violet A-6B; C.I. 42640; C.I. Food Violet 2; Cogilor Violet 411.12; Coomassie Violet; D And C Violet No. 1; Dinacid Violet 4B; Dycosacid Violet 5B; Everacid Violet 4BR; FD and C Violet 1; FD and C Violet No. 1; FD&C Violet No. 1; Fast Acid Violet 5BN; Food Violet 2; Hidacid Wool Violet 5B; Ichoacid Violet M; Indacid Violet S 4BN; Kenanthrol Violet 4BNS; Kiton Violet 4BNS; Libacid Violet L4BS; Lowalan Violet 49; Monacid Violet 4BS; Old Japan Purple 1; Old Japan Violet 1; Orbacid Violet S 4B; Orient Water Violet 1; Pacid Violet 4BS; Pergacid Violet 2B; Ratna Acid Violet 5BND; Ravi Acid Violet 4B; Serva Violet 49; Tertracid Brilliant Violet 6B; Triacid Violet 4BN; Violet 6B; Violet No. 1; Water Violet 1; Wool Violet 4BN; Wool Violet 5BN
Thương hiệu: DR. EHRENSTORFER  ·  Xuất xứ: US
Quy cách đóng gói & bảng giá
Mã sản phẩm Quy cách Tình trạng Giá
DRE-A10028900EL-100 1 mL Đặt hàng Liên hệ báo giá
Tuân thủ pháp luật: Việc báo giá và cung cấp sản phẩm được thực hiện trên cơ sở tuân thủ quy định của pháp luật Việt Nam.
Giới thiệu sản phẩm

Acid Violet 49 100 µg/mL in Ethanol (còn gọi là Acid Violet 5B (6CI); C.I. Acid Violet 49 (7CI); C.I. Acid Violet 49, sodium salt (8CI)) – công thức C39H40N3O6S2.Na, số CAS 1694-09-03, khối lượng phân tử 733.87 g/mol – là chất chuẩn phân tích (CRM/RM) thuộc nhóm Khác của thương hiệu DR. EHRENSTORFER, xuất xứ USA. Sản phẩm có quy cách 1 mL. Thường được sử dụng cho hiệu chuẩn thiết bị, dựng đường chuẩn và kiểm soát chất lượng (QA/QC) trong phân tích HPLC, GC, GC-MS, LC-MS, ICP/AAS. QEMIX cung cấp Acid Violet 49 100 µg/mL in Ethanol chính hãng kèm COA/SDS đầy đủ, báo giá nhanh và giao hàng toàn quốc; liên hệ để nhận giá đối tác và tư vấn kỹ thuật.

Thông tin chi tiết về sản phẩm
Mã số CAS
1694-09-03
Công thức hóa học
C39H40N3O6S2.Na
Xuất xứ
US
Thương hiệu
DR. EHRENSTORFER
Quy cách
1 mL
Mã sản phẩm
DRE-A10028900EL-100
Có thể bạn quan tâm

Sản phẩm được đề xuất

Đánh giá (0)

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Acid Violet 49 100 µg/mL in Ethanol”