
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
SKU: DRE-A10042300AL-100
Aconitine 100 µg/mL in Acetonitrile
Tên tương tự: Aconitane-3,8,13,14,15-pentol, 20-ethyl-1,6,16-trimethoxy-4-(methoxymethyl)-, 8-acetate 14-benzoate, (1α,3α,6α,14α,15α,16β)-; 2H-12,3,6a-Ethanylylidene-7,9-methanonaphth[2,3-b]azocine-4,8,9,11,11a(1H,7H)-pentol, 1-ethyldecahydro-6,10,13-trimethoxy-3-(methoxymethyl)-, 11a-acetate 8-benzoate (7CI); Aconitine (8CI); 2H-12,3,6a-Ethanylylidene-7,9-methanonaphth[2,3-b]azocine, aconitane-3,8,13,14,15-pentol deriv.; (1α,3α,6α,14α,15α,16β)-20-Ethyl-1,6,16-trimethoxy-4-(methoxymethyl)aconitane-3,8,13,14,15-pentol 8-acetate 14-benzoate
Thương hiệu: DR. EHRENSTORFER
| Mã sản phẩm | Quy cách | Tình trạng | Giá |
|---|---|---|---|
| DRE-A10042300AL-100 | 1 mL | Đặt hàng | Liên hệ báo giá |
Thông tin chi tiết về sản phẩm
Mã số CAS:
302-27-2
Khối lượng phân tử:
645.74
Công thức hóa học:
C34H47NO11

Aconitine 100 µg/mL in Acetonitrile
Liên hệ báo giá
Thông tin kỹ thuật nhanh
Thương hiệu: DR. EHRENSTORFER
Xuất xứ: US
CAS No.: 302-27-2
Khối lượng phân tử: 645.74
Quy cách: 1
Đơn vị tính: mL
Phương thức thanh toán

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.