Chất chuẩn và vật liệu chuẩn
Tài liệu kỹ thuậtDRE-C10028020

QEMIX cung cấp CoA theo lô hàng thực tế và tài liệu kỹ thuật chính thức do nhà sản xuất phát hành.

Chất chuẩn và vật liệu chuẩn · Chất chuẩn môi trường · Khác SKU: DRE-C10028020

Acid Black 1

Thương hiệu: DR. EHRENSTORFER
Đánh giá: (0)
Tên gọi khác: 2,7-Naphthalenedisulfonic acid, 4-amino-5-hydroxy-3-[(4-nitrophenyl)azo]-6-(phenylazo)-, disodium salt (9CI); Amido Black 10B (6CI); C.I. Acid Black 1 (7CI); C.I. Acid Black 1, disodium salt (8CI); Acid Black 1; Acid Black 10A; Acid Black 10B; Acid Black 10BA; Acid Black 10BN; Acid Black 10BX; Acid Black 12B; Acid Black 4BN; Acid Black 4BNU; Acid Black 8GB; Acid Black BRX; Acid Black BX; Acid Black Base M; Acid Black H; Acid Black JVS; Acid Blue Black; Acid Blue Black 10B; Acid Blue Black 10BX; Acid Blue Black B; Acid Blue Black BG; Acid Blue Black Double 600; Acid Blue Black Sh; Acid Leather Blue IGW; Acid Leather Dark Blue G; Acid Leather Fast Blue Black G; Acidal Black 10B; Acidal Black MV; Acidal Navy Blue 3BR; Aciderm Black E 10B; Acilan Black 10B; Airedale Black 2BG; Amacid Black 10BR; Amide Black 10B; Amido Black; Amido Blue Black 12B; Apollo Acid Blue Black 10B; Atul Acid Black 10BX; Atul Acid Black BX; Azanol Fast Acid Black 10B; Azo Dark Blue C 2B; Azo Dark Blue HR; Azo Dark Blue S; Azo Dark Blue SH; BTK Black 10BX; Best Acid Dark Blue B; Black 401; Black No. 401; Blue Black 12B; Blue Black SX; Borunil Grey A 10B; Boruta Black A; Brasilan Black BS; Brysoap Black 10B; Bucacid Blue Black; Buffalo Black NBR; C.I. 20470; Calcocid Blue Black; Calcocid Blue Black 2R; Colacid Black 10A; Colocid Black 10BX; Colorosacid Blue Black; Comacid Blue Black B; Conacid Black A; Concorde Leather Blue TB; Covalene Blue Black 6BN; D & C Black 1; D and C Black No. 1; Daedo Acid Black 10BN; Dermacid Blue G; Diacid Blue Black 10B; Dinacid Black 10BX; Dyacid Black 10B; Dycosacid Blue Black 10B; Egacid Black 10B; Eniacid Black IVS; Eniacid Black SH; Erio Black HA; Eriosin Blue Black B; Everlan Blue TB; Fabracid Black S 10BR; Fast Sulfon Black BN; Fenazo Blue Black; Hastings Acid Black 10BG; Hastings Acid Black 10BR; Hidacid Blue Black; Hispacid Black 10B; Indacid Black 10BX; Japan Black 401; Java Blue Black 10B; Kayaku Acid Blue Black 10B; Kemacid Black 10BX; Kiton Black 2B; Kiton Black HA; Kiton Blue SM; Leather Black 10B; Leather Blue BO; Leather Fast Blue Black G; Libacid Black 10BX; Metamine Blue Black; Mitsui Acid Blue Black; Monacid Black 10BX; Multacid Black 10B; Multicuer Black 10B; Naphthalene Black 12B; Naphthalene Black 12BN; Naphthazine Blue Black 6BN; Naphthol Black 12B; Naphthol Blue Black; Naphthol Blue Black 10B; Naphthol Blue Black 12B; Naphthol Blue Black 6B; Naphthol Blue Black B; Naphthol Blue Black BC; Naphthol Blue Black CWC; Naphthol Blue Black G; Naphthol Blue Black T; Naphthylamine Black 10B; Naphthylamine Black 10BN; Naphthylamine Black 10BR; Naphthylamine Black 10BR-CF; Naphthylamine Black 4B; Naphtocard Black 12B; Napththalene Black 12B; Neelicol Naphthol Blue Black; Pacid Black 10BX; Pontacyl Blue Black SX; Pontacyl Blue Black SXR; Ravi Acid Black 10BX; Rifa Acid Blue Black 10B; Rifa Acid Blue Black 10BN; Rifa Leather Black P; Ritacid Black 10B; Romexal Black 10A; Sandolan Black E-HL; Sandopel Blue P; Simacid Black 10B; Solar Blue Black; Special Black 10B; Tertracid Blue Black NB; Triacid Blue Black 10B; Triacid Naphthol Blue; Vicoacid Black 10BX; Victacid Black 10BX; Vondamol Light Black 10B; Wool Navy Blue 2B
Thương hiệu: DR. EHRENSTORFER  ·  Xuất xứ: DE
Quy cách đóng gói & bảng giá
Mã sản phẩm Quy cách Tình trạng Giá
DRE-C10028020 100 mg Đặt hàng Liên hệ báo giá
Tuân thủ pháp luật: Việc báo giá và cung cấp sản phẩm được thực hiện trên cơ sở tuân thủ quy định của pháp luật Việt Nam.
Giới thiệu sản phẩm

Acid Black 1 (còn gọi là Amido Black 10B (6CI); C.I. Acid Black 1 (7CI); C.I. Acid Black 1, disodium salt (8CI)) – công thức C22H14N6O9S2.2Na, số CAS 1064-48-8, khối lượng phân tử 616.49 g/mol – là chất chuẩn phân tích (CRM/RM) thuộc nhóm Khác của thương hiệu DR. EHRENSTORFER, xuất xứ Đức. Sản phẩm có quy cách 100 mg. Thường được sử dụng cho hiệu chuẩn thiết bị, dựng đường chuẩn và kiểm soát chất lượng (QA/QC) trong phân tích HPLC, GC, GC-MS, LC-MS, ICP/AAS. QEMIX cung cấp Acid Black 1 chính hãng kèm COA/SDS đầy đủ, báo giá nhanh và giao hàng toàn quốc; liên hệ để nhận giá đối tác và tư vấn kỹ thuật.

Thông tin chi tiết về sản phẩm
Mã số CAS
1064-48-8
Công thức hóa học
C22H14N6O9S2.2Na
Xuất xứ
DE
Thương hiệu
DR. EHRENSTORFER
Quy cách
100 mg
Mã sản phẩm
DRE-C10028020
Có thể bạn quan tâm

Sản phẩm được đề xuất

Đánh giá (0)

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Acid Black 1”