Chất chuẩn và vật liệu chuẩn
Tài liệu kỹ thuậtDRE-C10028100

QEMIX cung cấp CoA theo lô hàng thực tế và tài liệu kỹ thuật chính thức do nhà sản xuất phát hành.

Chất chuẩn và vật liệu chuẩn · Chất chuẩn thực phẩm · Phụ gia và phẩm màu thực phẩm SKU: DRE-C10028100

Acid Blue 1

Thương hiệu: DR. EHRENSTORFER
Đánh giá: (0)
Tên gọi khác: C.I. Acid Blue 1, sodium salt (8CI); Ethanaminium, N-[4-[[4-(diethylamino)phenyl](2,4-disulfophenyl)methylene]-2,5-cyclohexadien-1-ylidene]-N-ethyl-, hydroxide, inner salt, sodium salt; Ethanaminium, N-[4-[[4-(diethylamino)phenyl](2,4-disulfophenyl)methylene]-2,5-cyclohexadien-1-ylidene]-N-ethyl-, inner salt, sodium salt (9CI); Xylene Blue VS (6CI); [4-[α-[p-(Diethylamino)phenyl]-2,4-disulfobenzylidene]-2,5-cyclohexadien-1-ylidene]diethylammonium hydroxide, inner salt, sodium salt (7CI); 1085 Blue; Acid Blue 1; Acid Blue V; Acid Bright Azure Z; Acid Brilliant Blue Z; Acid Brilliant Sky Blue Z; Acid Leather Blue V; Acid Patent Blue VS; Acid Pattern Blue VS; Acid Sky Blue V; Acid Turquoise Blue V; Aizen Brilliant Acid Pure Blue VH; Alphazurine 2G; Amacid Blue V; Azure Blue VX; Bleu Patente V; Blue URS; Blue VRS; Blue VRS 90147; Brilliant Acid Blue A Export; Brilliant Acid Blue V Extra; Brilliant Acid Blue VS; Brilliant Blue GS; Bucacid Patent Blue VF; C.I. 42045; C.I. Acid Blue 1; C.I. Food Blue 3; Carmine Blue VF; Colocid Patent Blue VS; Concorde Acid Blue Black 10B; Covalene Blue V; Dinacid Patent Blue VS; Disulfine blue; Disulfine blue VN; Disulphine Blue; Disulphine Blue VN; Disulphine Blue VN 150; Disulphine VN; Duasyn Acid Blue V 02; Dyacid Turquoise Blue VB; Dycosacid Blue BGA; Edicol Supra Blue VR; Erioglaucine supra; Fenazo Blue XF; Hexacol Blue VRS; Hidacid Blue V; Indacid Patent Blue VS; Kemacid Patent Blue VS; Kiton Pure Blue V; Kiton Pure Blue V.FQ; Leather Blue G; Libacid Patent Blue LVS; Merantine Blue VF; Orient Water Blue 106; Patent Blue; Patent Blue V; Patent Blue VF; Patent Blue VF Special; Patent Blue VF-CF; Patent Pure Blue VX; Patent blue VS; Patent blue violet; Pontacyl Brilliant Blue V; Ratna Acid Blue VS; Ravi Patent Blue VS; Sandolan Turquoise E-VS; Simacid Blue V; Sodium Blue VRS; Sodium Patent Blue V; Sulfan blue; Sulphan Blue; Sumitomo Patent Pure Blue VX; Tertracid Carmine Blue V; Triacid Blue V; Vicoacid Blue 275; Victacid Patent Blue; Water Blue 172744; Water Blue 182331
Thương hiệu: DR. EHRENSTORFER  ·  Xuất xứ: DE
Quy cách đóng gói & bảng giá
Mã sản phẩm Quy cách Tình trạng Giá
DRE-C10028100 100 mg Đặt hàng Liên hệ báo giá
Tuân thủ pháp luật: Việc báo giá và cung cấp sản phẩm được thực hiện trên cơ sở tuân thủ quy định của pháp luật Việt Nam.
Giới thiệu sản phẩm

Acid Blue 1 (còn gọi là C.I. Acid Blue 1, sodium salt (8CI); Xylene Blue VS (6CI); 1085 Blue) – công thức C27H31N2O6S2.Na, số CAS 129-17-9, khối lượng phân tử 566.66 g/mol – là chất chuẩn phân tích (CRM/RM) thuộc nhóm Phụ gia và phẩm màu thực phẩm của thương hiệu DR. EHRENSTORFER, xuất xứ Đức. Sản phẩm có quy cách 100 mg. Thường được sử dụng cho hiệu chuẩn thiết bị, dựng đường chuẩn và kiểm soát chất lượng (QA/QC) trong phân tích HPLC, GC, GC-MS, LC-MS, ICP/AAS. QEMIX cung cấp Acid Blue 1 chính hãng kèm COA/SDS đầy đủ, báo giá nhanh và giao hàng toàn quốc; liên hệ để nhận giá đối tác và tư vấn kỹ thuật.

Thông tin chi tiết về sản phẩm
Mã số CAS
129-17-9
Công thức hóa học
C27H31N2O6S2.Na
Xuất xứ
DE
Thương hiệu
DR. EHRENSTORFER
Quy cách
100 mg
Mã sản phẩm
DRE-C10028100
Có thể bạn quan tâm

Sản phẩm được đề xuất

Đánh giá (0)

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Acid Blue 1”