Chất chuẩn và vật liệu chuẩn
Tài liệu kỹ thuậtDRE-C14373990

QEMIX cung cấp CoA theo lô hàng thực tế và tài liệu kỹ thuật chính thức do nhà sản xuất phát hành.

Chất chuẩn và vật liệu chuẩn · Chất chuẩn môi trường · Khác SKU: DRE-C14373990

Irganox 3114

Thương hiệu: DR. EHRENSTORFER
Đánh giá: (0)
Tên gọi khác: s-Triazine-2,4,6(1H,3H,5H)-trione, 1,3,5-tris(3,5-di-tert-butyl-4-hydroxybenzyl)- (8CI); 1,3,5-Tris[[3,5-bis(1,1-dimethylethyl)-4-hydroxyphenyl]methyl]-1,3,5-triazine-2,4,6(1H,3H,5H)-trione; 1,3,5-Tri(3,5-di-tert-butyl-4-hydroxybenzyl) isocyanurate; 1,3,5-Tris(3,5-di-tert-butyl-4-hydroxybenzyl) isocyanurate; 1,3,5-Tris(3,5-di-tert-butyl-4-hydroxybenzyl)-1,3,5-triazinane-2,4,6-trione; 1,3,5-Tris(3,5-di-tert-butyl-4-hydroxybenzyl)-1,3,5-triazine-2,4,6(1H,3H,5H)-trione; 1,3,5-Tris(3,5-di-tert-butyl-4-hydroxybenzyl)-s-triazin-2,4,6(1H,3H,5H)-trione; 1,3,5-Tris(3,5-di-tert-butyl-4-hydroxybenzyl)-s-triazine-2,4,6(1H,3H,5H)-trione; 1,3,5-Tris(3,5-di-tert-butyl-4-hydroxybenzyl)-s-triazinetrione; 1,3,5-Tris(3,5-di-tert-butyl-4-hydroxybenzyl)isocyanuric acid); 1,3,5-Tris(3',5'-di-tert-butyl-4'-hydroxybenzyl)-5-triazine-2,4,6(1H,3H,5H)-trione; 1,3,5-Tris(4-hydroxy-3,5-di-tert-butylbenzyl)cyanuric acid; 1,3,5-Tris[(3,5-ditert-butyl-4-hydroxyphenyl)methyl]-1,3,5-triazinane-2,4,6-trione; 1,3,5-tris(3,5-di-tert-butyl-4-hydroxybenzyl)[1,3,5]triazin-2,4,6-trione; ADK Stab AO 20; AO 106; AO 1179; AO 2; AO 20; AO 20 antioxidant; AO 3114; AT 3114; Adeka Stab AO 20; AgeRite GT; Alvinox FB; Anox 3114; Anox IC 14; Antioxidant 1179; Antioxidant 3114; Chinox 3114; Cyanox 1741; E 043; Ethanox 314; Evernox 3114; G 3114; Good-rite 3114; Hostanox M 014; IR 3114; Irganox 3114; Keminox 314; Mark AO 20; Mixxim AO 20; Songnox 3114; Sonox 3114; Thanox 3114; Tris(3,5-di-tert-butyl-4-hydroxybenzyl) isocyanurate; Vanox GT; Vixid; Yoshinox 314; 1,3,5-Triazine-2,4,6(1H,3H,5H)-trione, 1,3,5-tris[[3,5-bis(1,1-dimethylethyl)-4-hydroxyphenyl]methyl]-
Thương hiệu: DR. EHRENSTORFER  ·  Xuất xứ: DE
Quy cách đóng gói & bảng giá
Mã sản phẩm Quy cách Tình trạng Giá
DRE-C14373990 250 mg Đặt hàng Liên hệ báo giá
Tuân thủ pháp luật: Việc báo giá và cung cấp sản phẩm được thực hiện trên cơ sở tuân thủ quy định của pháp luật Việt Nam.
Giới thiệu sản phẩm

Irganox 3114 (còn gọi là ADK Stab AO 20; AO 106; AO 1179) – công thức C48H69N3O6, số CAS 27676-62-6, khối lượng phân tử 784.08 g/mol – là chất chuẩn phân tích (CRM/RM) thuộc nhóm Khác của thương hiệu DR. EHRENSTORFER, xuất xứ Đức. Sản phẩm có quy cách 250 mg. Thường được sử dụng cho hiệu chuẩn thiết bị, dựng đường chuẩn và kiểm soát chất lượng (QA/QC) trong phân tích HPLC, GC, GC-MS, LC-MS, ICP/AAS. QEMIX cung cấp Irganox 3114 chính hãng kèm COA/SDS đầy đủ, báo giá nhanh và giao hàng toàn quốc; liên hệ để nhận giá đối tác và tư vấn kỹ thuật.

Thông tin chi tiết về sản phẩm
Mã số CAS
27676-62-6
Công thức hóa học
C48H69N3O6
Xuất xứ
DE
Thương hiệu
DR. EHRENSTORFER
Quy cách
250 mg
Mã sản phẩm
DRE-C14373990
Có thể bạn quan tâm

Sản phẩm được đề xuất

Đánh giá (0)

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Irganox 3114”