Chất chuẩn và vật liệu chuẩn
Tài liệu kỹ thuậtDRE-C15144250

QEMIX cung cấp CoA theo lô hàng thực tế và tài liệu kỹ thuật chính thức do nhà sản xuất phát hành.

Chất chuẩn và vật liệu chuẩn · Chất chuẩn môi trường · Khác SKU: DRE-C15144250

Methylthioninium chloride

Thương hiệu: DR. EHRENSTORFER
Đánh giá: (0)
Tên gọi khác: Methylthioninium chloride; 3,7-Bis(dimethylamino)phenothiazin-5-ylium chloride (methylene blue); 3,7-Bis(dimethylamino)phenothiazin-5-ium chloride (1:1); C.I. Basic Blue 9; Aizen Methylene Blue BH; Aizen Methylene Blue FZ; BIVN 401; Basic Blue 2B; Basic Blue 9; Basic Lake Blue; C.I. 52015; C.I. Solvent Blue 8; Calcozine Blue ZF; Chromosmon; Duasyn Basic Blue IAD; Ext D and C Blue No. 1; External Blue 1; Hidaco Methylene Blue Salt Free; Izit Crystal Dye; Leather Pure Blue HB; Maxilon Blue SG; Methylene Blue 2B; Methylene Blue 2BF; Methylene Blue 2BN; Methylene Blue 2BP; Methylene Blue A; Methylene Blue B; Methylene Blue BB; Methylene Blue BBA; Methylene Blue BD; Methylene Blue BP; Methylene Blue BPC; Methylene Blue BX; Methylene Blue BZ; Methylene Blue D; Methylene Blue FZ; Methylene Blue G; Methylene Blue GZ; Methylene Blue HGG; Methylene Blue Iad; Methylene Blue JFA; Methylene Blue MB; Methylene Blue N; Methylene Blue NF; Methylene Blue NZ; Methylene Blue SG; Methylene Blue SP; Methylene Blue ZF; Methylene Blue ZX; Methylene Blue Zinc Free; Methylene Blue chloride; Methylene blue; Methylene blue polychrome; Methylenium ceruleum; Methylthionine chloride; Mitsui Methylene Blue; NSC 617593; Proveblue; Sandocryl Blue BRL; Schultz 1038; Solvent Blue 8; Suvus; Swiss blue; Tetramethylthionine; Tetramethylthionine chloride; Urolene Blue; Virostat; Yamamoto Methylene Blue B; Yamamoto Methylene Blue ZF
Thương hiệu: DR. EHRENSTORFER  ·  Xuất xứ: DE
Quy cách đóng gói & bảng giá
Mã sản phẩm Quy cách Tình trạng Giá
DRE-C15144250 100 mg Đặt hàng Liên hệ báo giá
Tuân thủ pháp luật: Việc báo giá và cung cấp sản phẩm được thực hiện trên cơ sở tuân thủ quy định của pháp luật Việt Nam.
Giới thiệu sản phẩm

Methylthioninium chloride (còn gọi là Methylthioninium chloride; C.I. Basic Blue 9; Aizen Methylene Blue BH) – công thức C16H18N3S.Cl, số CAS 61-73-4, khối lượng phân tử 319.8522 g/mol – là chất chuẩn phân tích (CRM/RM) thuộc nhóm Khác của thương hiệu DR. EHRENSTORFER, xuất xứ Đức. Sản phẩm có quy cách 100 mg. Thường được sử dụng cho hiệu chuẩn thiết bị, dựng đường chuẩn và kiểm soát chất lượng (QA/QC) trong phân tích HPLC, GC, GC-MS, LC-MS, ICP/AAS. QEMIX cung cấp Methylthioninium chloride chính hãng kèm COA/SDS đầy đủ, báo giá nhanh và giao hàng toàn quốc; liên hệ để nhận giá đối tác và tư vấn kỹ thuật.

Thông tin chi tiết về sản phẩm
Mã số CAS
61-73-4
Công thức hóa học
C16H18N3S.Cl
Xuất xứ
DE
Thương hiệu
DR. EHRENSTORFER
Quy cách
100 mg
Mã sản phẩm
DRE-C15144250
Có thể bạn quan tâm

Sản phẩm được đề xuất

Đánh giá (0)

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Methylthioninium chloride”