Chất chuẩn và vật liệu chuẩn
Tài liệu kỹ thuậtDRE-C16291000

QEMIX cung cấp CoA theo lô hàng thực tế và tài liệu kỹ thuật chính thức do nhà sản xuất phát hành.

Chất chuẩn và vật liệu chuẩn · Chất chuẩn môi trường · Chất hóa dẻo phthalate SKU: DRE-C16291000

Prochlorperazine maleate

Thương hiệu: DR. EHRENSTORFER
Đánh giá: (0)
Tên gọi khác: Prochlorperazine maleate; 2-Chloro-10-[3-(4-methylpiperazin-1-yl)propyl]-10H-phenothiazine bis[hydrogen (Z)-butenedioate]; 10H-Phenothiazine, 2-chloro-10-[3-(4-methyl-1-piperazinyl)propyl]-, (2Z)-2-butenedioate (1:2); 10H-Phenothiazine, 2-chloro-10-[3-(4-methyl-1-piperazinyl)propyl]-, (Z)-2-butenedioate (1:2); Phenothiazine, 2-chloro-10-[3-(4-methyl-1-piperazinyl)propyl]-, dimaleate (6CI); Phenothiazine, 2-chloro-10-[3-(4-methyl-1-piperazinyl)propyl]-, maleate (1:2) (8CI); 2-Chloro-10-[3-(4-methyl-1-piperazinyl)propyl]phenothiazine dimaleate; Buccastem; Compazine; Emetiral; Meterazin maleate; Pasotomin; Prochloroperazine dimaleate; Prochlorperazine dimaleate; Prochlorperazine hydrogen maleate; Prochlorperazine maleate; Stemetil; Stemetil dimaleate; Vertigon
Thương hiệu: DR. EHRENSTORFER  ·  Xuất xứ: DE
Quy cách đóng gói & bảng giá
Mã sản phẩm Quy cách Tình trạng Giá
DRE-C16291000 100 mg Đặt hàng Liên hệ báo giá
Tuân thủ pháp luật: Việc báo giá và cung cấp sản phẩm được thực hiện trên cơ sở tuân thủ quy định của pháp luật Việt Nam.
Giới thiệu sản phẩm

Prochlorperazine maleate (còn gọi là Prochlorperazine maleate; Buccastem; Compazine) – công thức C20H24ClN3S.2C4H4O4, khối lượng phân tử 606.09 g/mol – là chất chuẩn phân tích (CRM/RM) thuộc nhóm Chất hóa dẻo phthalate của thương hiệu DR. EHRENSTORFER, xuất xứ Đức. Sản phẩm có quy cách 100 mg. Thường được sử dụng cho hiệu chuẩn thiết bị, dựng đường chuẩn và kiểm soát chất lượng (QA/QC) trong phân tích HPLC, GC, GC-MS, LC-MS, ICP/AAS. QEMIX cung cấp Prochlorperazine maleate chính hãng kèm COA/SDS đầy đủ, báo giá nhanh và giao hàng toàn quốc; liên hệ để nhận giá đối tác và tư vấn kỹ thuật.

Thông tin chi tiết về sản phẩm
Công thức hóa học
C20H24ClN3S.2C4H4O4
Xuất xứ
DE
Thương hiệu
DR. EHRENSTORFER
Quy cách
100 mg
Mã sản phẩm
DRE-C16291000
Có thể bạn quan tâm

Sản phẩm được đề xuất

Đánh giá (0)

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Prochlorperazine maleate”