Chất chuẩn và vật liệu chuẩn
Tài liệu kỹ thuậtDRE-C17025000

QEMIX cung cấp CoA theo lô hàng thực tế và tài liệu kỹ thuật chính thức do nhà sản xuất phát hành.

Chất chuẩn và vật liệu chuẩn · Chất chuẩn môi trường · Khác SKU: DRE-C17025000

Sulfur

Thương hiệu: DR. EHRENSTORFER
Đánh giá: (0)
Tên gọi khác: Sulfur; Schwefel; Agri-Sul; Alphagran S 80; Asulfa-Supra; Atomic sulfur; Bensulfoid; Bostex 378; Bostex 410; Brimstone; Colloidal sulfur; Cosan; Cosan 80; Cosavet; Cosavet Fertis; Crystex; Crystex HD-OT 20; Crystex HS; Crystex HS-OT 20; Crystex N; Crystex OT 20; Crystex OT 33; Crystex Sulfur; DN Neosulphur W; Delmite; Devisulphur; Dispersul; Durasul; EC(RM-S) 80; Elosal; Flowers of sulfur; Flowers of sulphur; GSS; Gofrativ; Gold Flower; Golden Flower; Ground vocle sulphur; H 10; HD-OT 20; HDOT 20; HIS 7020; HK 200-5; HS-OT 20; Heliosoufre; Hexasul; Hosoi 200; IS 60; IS 60 (sulfur); IS 60/G; IS 6005; IS 6010; IS 6030; IS 6033; IS 7020; IS 75; IS 80; IS 90; IS-HS 6033; IS-HS 7020; IS-HS 7520; IS-OT 20; Kolo 100; Kumulus; Kumulus DF; Kumulus FL; Kumulus S; Lansul; Liquamat; MC 98; MXP; Magnetic 6; Mahadhan Bensulf; Micowetsulf; Micronite; Microsulf; Microsulfo; Microthiol; Microthiol Disperss; Microthiol Special; Midas 101; Midas 105; Mitex-S; Mu-cron HS-OT 20; Mu-cron OT; Mu-cron OT 20; Mu-cron OT-F; Mylox; Necator; OT 10; OT 10 (sulfur); OT 20; PMC; PTC; PTC (sulfur); Polsinex 20; Polsinex 33; Polsinex N; Polsulkol Extra; Precipitated sulfur; Precipitated sulphur; RM; RM 104G; RM 98D; RS 6033; Rhenogran IS 60-75; Rhenogran S 80; Rubermaker's Sulfur 104G; S 80; S 80 (sulfur); S 801 (sulfur); S 9990; SU 120; SU 120 (sulfur); SU 135-75; Safer Garden Sulfur; Sanfel EX; Sastid; Seimi OT; Seimi Sulfur; Seymezal; Share; Shreesul; Siarkol Extra; Sickosul; Sira; Sofril; Soufre H 10; Spersul; Struktol SU 109; Struktol SU 135; Sublimed sulfur; Sublimed sulphur; Sufran; Sufran D; SulFer95; Sulfax 200S; Sulfax 5; Sulfax A; Sulfax PMC; Sulfax PMG; Sulfax PN; Sulfax PS; Sulfax T 10; Sulfex; Sulfidal; Sulflox; Sulfoconcentrol; Sulfur 80; Sulfur SC; Sulfur atom; Sulfur element; Sulfur ointment; Sulfur soap; Sulikol; Sulikol K; Sulphex; Sulphur; Sultaf; Sumpor; Suprotex SGL; Thioben 90; Thiolux; Thiosol; Thiovit; Thiovit Jet; Thiovit S; Thiozol; Thiozol 80; Tiger 90; Tiger 90J; Tiovit; Tiozol 80; Ultra Sulfur; Ultrasofril; Wetsulf; Wettasul; Wettasul 80; Z Sulfur
Thương hiệu: DR. EHRENSTORFER  ·  Xuất xứ: DE
Quy cách đóng gói & bảng giá
Mã sản phẩm Quy cách Tình trạng Giá
DRE-C17025000 250 mg Đặt hàng Liên hệ báo giá
Tuân thủ pháp luật: Việc báo giá và cung cấp sản phẩm được thực hiện trên cơ sở tuân thủ quy định của pháp luật Việt Nam.
Giới thiệu sản phẩm

Sulfur (còn gọi là Sulfur; Schwefel; Agri-Sul) – công thức S, số CAS 7704-34-9, khối lượng phân tử 32.065 g/mol – là chất chuẩn phân tích (CRM/RM) thuộc nhóm Khác của thương hiệu DR. EHRENSTORFER, xuất xứ Đức. Sản phẩm có quy cách 250 mg. Thường được sử dụng cho hiệu chuẩn thiết bị, dựng đường chuẩn và kiểm soát chất lượng (QA/QC) trong phân tích HPLC, GC, GC-MS, LC-MS, ICP/AAS. QEMIX cung cấp Sulfur chính hãng kèm COA/SDS đầy đủ, báo giá nhanh và giao hàng toàn quốc; liên hệ để nhận giá đối tác và tư vấn kỹ thuật.

Thông tin chi tiết về sản phẩm
Mã số CAS
7704-34-9
Công thức hóa học
S
Xuất xứ
DE
Thương hiệu
DR. EHRENSTORFER
Quy cách
250 mg
Mã sản phẩm
DRE-C17025000
Có thể bạn quan tâm

Sản phẩm được đề xuất

Đánh giá (0)

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Sulfur”