Chất chuẩn và vật liệu chuẩn
Tài liệu kỹ thuậtDRE-XA16998150AL

QEMIX cung cấp CoA theo lô hàng thực tế và tài liệu kỹ thuật chính thức do nhà sản xuất phát hành.

Chất chuẩn và vật liệu chuẩn · Chất chuẩn thực phẩm · Kháng sinh SKU: DRE-XA16998150AL

Sulfamethoxypyridazine 100 µg/mL in Acetonitrile

Thương hiệu: DR. EHRENSTORFER
Đánh giá: (0)
Tên gọi khác: Sulfamethoxypyridazine; 4-amino-N-(6-methoxypyridazin-3-yl)benzenesulfonamide; Benzenesulfonamide, 4-amino-N- (6-methoxy-3-pyridazinyl) -; Sulfanilamide, N1- (6-methoxy-3-pyridazinyl)-; 3-(4-Aminobenzenesulfonamido)-6-methoxypyridazine; 3-(p-Aminobenzenesulfamido)-6-methoxypyridazine; 3-Methoxy-6-sulfanilamidopyridazine; 3-Sulfanilamido-6-methoxypyridazine; 6-Methoxy-3-pyridazinylsulfanilamide; 6-Methoxy-3-sulfanilamidopyridazine; 6-Sulfanilamido-3-methoxypyridazine; Altezol; CL 13,494; CL 13494; Davosin; Davozil; Depovernil; Kinex; Kynex; LAS; LAS (pharmaceutical); Lederkin; Lederkyn; Lisulfen; Longin; Medicel; Midicel; Midikel; Myasul; N1- (6-Methoxy-3-pyridazinyl) sulfanilamide; Paramid; Paramid Supra; Piridolo; Quinoseptyl; RP 7522; Retamid; Retasulfin; Retasulfine; Retasulphine; SMOP; Slosul; Spofadazine; Sulfalex; Sulfamethoxypyridazine; Sulfapiridazin; Sulfapyridazine; Sulfdurazin; Sulfozona; Sulphamethoxypyridazine; Sultirene
Thương hiệu: DR. EHRENSTORFER  ·  Xuất xứ: DE
Quy cách đóng gói & bảng giá
Mã sản phẩm Quy cách Tình trạng Giá
DRE-XA16998150AL 1 mL Đặt hàng Liên hệ báo giá
Tuân thủ pháp luật: Việc báo giá và cung cấp sản phẩm được thực hiện trên cơ sở tuân thủ quy định của pháp luật Việt Nam.
Giới thiệu sản phẩm

Sulfamethoxypyridazine 100 µg/mL in Acetonitrile (còn gọi là Sulfamethoxypyridazine; Sulfanilamide, N1- (6-methoxy-3-pyridazinyl)-; 3-Methoxy-6-sulfanilamidopyridazine) – công thức C11H12N4O3S, số CAS 80-35-3, khối lượng phân tử 280.3 g/mol – là chất chuẩn phân tích (CRM/RM) thuộc nhóm Kháng sinh của thương hiệu DR. EHRENSTORFER, xuất xứ Đức. Sản phẩm có quy cách 1 mL. Thường được sử dụng cho hiệu chuẩn thiết bị, dựng đường chuẩn và kiểm soát chất lượng (QA/QC) trong phân tích HPLC, GC, GC-MS, LC-MS, ICP/AAS. QEMIX cung cấp Sulfamethoxypyridazine 100 µg/mL in Acetonitrile chính hãng kèm COA/SDS đầy đủ, báo giá nhanh và giao hàng toàn quốc; liên hệ để nhận giá đối tác và tư vấn kỹ thuật.

Thông tin chi tiết về sản phẩm
Mã số CAS
80-35-3
Công thức hóa học
C11H12N4O3S
Xuất xứ
DE
Thương hiệu
DR. EHRENSTORFER
Quy cách
1 mL
Mã sản phẩm
DRE-XA16998150AL
Có thể bạn quan tâm

Sản phẩm được đề xuất

Đánh giá (0)

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Sulfamethoxypyridazine 100 µg/mL in Acetonitrile”