Chất chuẩn và vật liệu chuẩn
Tài liệu kỹ thuậtTRC-P159960-250MG

QEMIX cung cấp CoA theo lô hàng thực tế và tài liệu kỹ thuật chính thức do nhà sản xuất phát hành.

Chất chuẩn và vật liệu chuẩn · Chất chuẩn dược phẩm · Khác SKU: TRC-P159960-250MG

PEG-2 Hydrogenated Tallow Amine

Thương hiệu: TRC
Đánh giá: (0)
Tên gọi khác: Amines, tallow alkyl, ethoxylated; Agnique Tam 5; Alkaminox T 12; Alkaminox T 2; Amiet 502; Amiladin D; Amines, tallow, ethoxylated; Amines, tallow, polyethoxylated; Atlas G 3762; Atlas G 3780644; Atlas G 3780A; Atmer 261; Berol 387; Berol 392; Chemeen T 5; Crisomin T 15; Crodamet T 15; Emulson AG/GPE 3CA; Emulson AG/GPE 3SSM; Entry II; Ethokem; Ethomeen T; Ethomeen T 105; Ethomeen T 12; Ethomeen T 12E; Ethomeen T 15; Ethomeen T 16; Ethomeen T 18; Ethomeen T 20; Ethomeen T 25; Ethomeen T 27; Ethomeen T 30; Ethomeen T 40; Ethomeen T 70; Ethomeen YT; Ethox TAM 15; Ethox TAM 2; Ethox TAM 20; Ethox TAM 5; Ethoxamine SF 11; Ethoxamine SF 15; Ethoxylated tallow alkyl amines; Ethoxylated tallow amines; Ethylan TT 05; Ethylan TT 15; Ethylan TT 203; Ethylan TT 40; Fentacare T 15; Frigate; G 3780A; Genamin 267; Genamin T; Genamin T 020; Genamin T 050; Genamin T 080; Genamin T 100; Genamin T 120; Genamin T 150; Genamin T 200; Genamin T 200NF; Genamin T 250; Hostastat FA 38; Hyspray; Icomeen T 15; Icomeen T 2; Imbentin TAM 400; Jeetox T 2; KFG 597C; Katapol PN 430; Katapol PN 530; Katapol PN 730; Katapol VP 532; Kemamine AS 974-1; MON 0818; Mazeen T 2; Meteor; Nalco NM 159; Newcol TA 420; Newkalgen D 3615T; Nissan Nymeen T 2-202; Nissan Nymeen T 2-210; Nissan Nymeen T 2-230; Nissan Nymeen T 2-260; Noramox S; Noramox S 1; Noramox S 11; Noramox S 2; Noramox S 5; Noramox S 7; Nymeen T 2-202; Nymeen T 2-210; Nymeen T 2-230; Prevocell 1618/3; Rhodameen IT 50/46; Rhodameen PN 430; Rhodameen RAM 7; Rhodameen T 12/90; Rhodameen T 15; Rhodameen T 50; Rhodameen T 7; Rhodameen VP 532; Rhodameen VP 532SPB; Surfonic AGM 510; Surfonic T 10; Surfonic T 15; Surfonic T 2; Surfonic T 20; Surfonic T 5; Surfonic T 6; T 15; TAM 105; Tallow alkyl amines, ethoxylated; Tam 15; Teric 17M2; Teric 204; Terwet 3780; Terwet 3784; Toximul 8362; Toximul TA 10; Toximul TA 15; Toximul TA 2; Toximul TA 5; Toximul TA 6; Trymeen 6606; Trymeen 6607; Trymeen TAM; VP 532SPB; Varonic T 202; Varonic T 205; Varonic T 210; Varonic T 216; Varonic T 220; Varonic T 220D; Weedmaster CT Surfactant; Witcamine 405; Witcamine 6606; Witcamine TAM 105; Witcamine TAM 45; Witconol TD 1407
Thương hiệu: TRC  ·  Xuất xứ: CA
Quy cách đóng gói & bảng giá
Mã sản phẩm Quy cách Tình trạng Giá
TRC-P159960-250MG 250 mg Đặt hàng Liên hệ báo giá
Tuân thủ pháp luật: Việc báo giá và cung cấp sản phẩm được thực hiện trên cơ sở tuân thủ quy định của pháp luật Việt Nam.
Giới thiệu sản phẩm

PEG-2 Hydrogenated Tallow Amine (còn gọi là Amines, tallow alkyl, ethoxylated; Agnique Tam 5; Alkaminox T 12) – công thức NoDataAvailable, số CAS 61791-26-2, khối lượng phân tử No Data Available g/mol – là chất chuẩn phân tích (CRM/RM) thuộc nhóm Khác của thương hiệu TRC, xuất xứ Canada. Sản phẩm có quy cách 250 mg. Thường được sử dụng cho hiệu chuẩn thiết bị, dựng đường chuẩn và kiểm soát chất lượng (QA/QC) trong phân tích HPLC, GC, GC-MS, LC-MS, ICP/AAS. QEMIX cung cấp PEG-2 Hydrogenated Tallow Amine chính hãng kèm COA/SDS đầy đủ, báo giá nhanh và giao hàng toàn quốc; liên hệ để nhận giá đối tác và tư vấn kỹ thuật.

Thông tin chi tiết về sản phẩm
Mã số CAS
61791-26-2
Công thức hóa học
NoDataAvailable
Xuất xứ
CA
Thương hiệu
TRC
Quy cách
250 mg
Mã sản phẩm
TRC-P159960-250MG
Có thể bạn quan tâm

Sản phẩm được đề xuất

Đánh giá (0)

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “PEG-2 Hydrogenated Tallow Amine”