Chất chuẩn và vật liệu chuẩn
Tài liệu kỹ thuậtDRE-C10207500

QEMIX cung cấp CoA theo lô hàng thực tế và tài liệu kỹ thuật chính thức do nhà sản xuất phát hành.

Chất chuẩn và vật liệu chuẩn · Chất chuẩn thực phẩm · Chất tạo màu SKU: DRE-C10207500

2-Amino-4-nitrotoluene

Reference Standard Thương hiệu: LGC
Đánh giá: (0)
Tên gọi khác: Fast Scarlet G Base (6CI); o-Toluidine, 5-nitro- (8CI); 2-Methyl-5-nitrobenzenamine; (2-Methyl-5-nitrophenyl)amine; 1-Amino-2-methyl-5-nitrobenzene; 1-Methyl-2-amino-4-nitrobenzene; 2-Amino-4-nitrotoluene; 2-Methyl-5-nitroaniline; 3-Nitro-6-methylaniline; 4-Nitro-2-aminotoluene; 5-Nitro-2-methylaniline; 5-Nitro-2-toluidine; 5-Nitro-o-toluidine; 6-Methyl-3-nitroaniline; Amarthol Fast Scarlet G Base; Amarthol Fast Scarlet G Salt; Azoene Fast Scarlet G Salt; Azoene Fast Scarlet GC Base; Azoene Fast Scarlet GC Salt; Azofix Scarlet G Salt; Azogene Fast Scarlet G; C.I. 37105; C.I. Azoic Diazo Component 12; Conazoic Diazo AB; Dainichi Fast Scarlet G Base; Daito Scarlet Base G; Devol Scarlet B; Devol Scarlet G Salt; Diabase Scarlet G; Diazo Fast Scarlet G; Dycosbase Scarlet G Base; Fast Red SG Base; Fast Scarlet Base J; Fast Scarlet G; Fast Scarlet G Salt; Fast Scarlet GC Base; Fast Scarlet J Salt; Fast Scarlet M 4NT Base; Fast Scarlet T Base; Hiltonil Fast Scarlet G Base; Hiltonil Fast Scarlet G Salt; Hiltonil Fast Scarlet GC Base; Icho Salt Scarlet G; Kayaku Scarlet G Base; Lake Scarlet G Base; Lithosol Orange R Base; Mitsui Scarlet G Base; NSC 8947; Naphthanil Scarlet G Base; Naphtoelan Fast Scarlet G Base; Naphtoelan Fast Scarlet G Salt; PNOT; Scarlet Base Ciba II; Scarlet Base G; Scarlet Base Irga II; Scarlet Base NSP; Scarlet G; Scarlet G Base; Sugai Fast Scarlet G Base; Symulon Scarlet G Base
Thương hiệu: LGC  ·  Xuất xứ: Đức
Quy cách đóng gói & bảng giá
Mã sản phẩm Quy cách Tình trạng Giá
DRE-C10207500 250 mg Đặt hàng Liên hệ báo giá
Tuân thủ pháp luật: Việc báo giá và cung cấp sản phẩm được thực hiện trên cơ sở tuân thủ quy định của pháp luật Việt Nam.
Giới thiệu sản phẩm

2-Amino-4-nitrotoluene (còn gọi là Fast Scarlet G Base (6CI); o-Toluidine, 5-nitro- (8CI); 2-Methyl-5-nitrobenzenamine) – công thức C7H8N2O2, số CAS 99-55-8, khối lượng phân tử 152.15 g/mol – là chất chuẩn phân tích (CRM/RM) thuộc nhóm Chất tạo màu của thương hiệu LGC, xuất xứ Đức. Sản phẩm có cấp Reference Standard, quy cách 250 mg. Thường được sử dụng cho hiệu chuẩn thiết bị, dựng đường chuẩn và kiểm soát chất lượng (QA/QC) trong phân tích HPLC, GC, GC-MS, LC-MS, ICP/AAS. QEMIX cung cấp 2-Amino-4-nitrotoluene chính hãng kèm COA/SDS đầy đủ, báo giá nhanh và giao hàng toàn quốc; liên hệ để nhận giá đối tác và tư vấn kỹ thuật.

Thông tin chi tiết về sản phẩm
Mã số CAS
99-55-8
Công thức hóa học
C7H8N2O2
Xuất xứ
Đức
Thương hiệu
LGC
Quy cách
250 mg
Mã sản phẩm
DRE-C10207500
Có thể bạn quan tâm

Sản phẩm được đề xuất

Đánh giá (0)

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “2-Amino-4-nitrotoluene”