
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
SKU: DRE-C14325520
(S)-Indoxacarb
Tên tương tự: Indeno[1,2-e][1,3,4]oxadiazine-4a(3H)-carboxylic acid, 7-chloro-2,5-dihydro-2-[[(methoxycarbonyl)[4-(trifluoromethoxy)phenyl]amino]carbonyl]-, methyl ester, (4aS)-; Indeno[1,2-e][1,3,4]oxadiazine-4a(3H)-carboxylic acid, 7-chloro-2,5-dihydro-2-[[(methoxycarbonyl)[4-(trifluoromethoxy)phenyl]amino]carbonyl]-, methyl ester, (S)-; (S)-Indoxacarb; Activyl; Advion; Advion fire ant bait; Avatar; Avaunt; Avaunt 30WDG; Avaunt 30WG; DPX-KN 128; DPX-MP 062-381; DPX-MP 062-382; DPX-MP 062-385; DPX-MP 062-390; DPX-MP 062-391; DPX-MP 062-400; Explicit; Indoxacarb; Indoxacarb MP; KN 128; Parkway Mole Cricket Bait; Provaunt; S-(+)-Indoxacarb; Steward; Steward 30WG; Steward EC; Steward Gold
Thương hiệu: LGC
| Mã sản phẩm | Quy cách | Tình trạng | Giá |
|---|---|---|---|
| DRE-C14325520 | 10 mg | Đặt hàng | Liên hệ báo giá |
Thông tin chi tiết về sản phẩm
Mã số CAS:
173584-44-6
Khối lượng phân tử:
527.83
Công thức hóa học:
C22H17ClF3N3O7
Cấp độ chất lượng:
Reference Standard

(S)-Indoxacarb
Liên hệ báo giá
Thông tin kỹ thuật nhanh
Thương hiệu: LGC
Xuất xứ: Đức
CAS No.: 173584-44-6
Khối lượng phân tử: 527.83
Grade: Reference Standard
Quy cách: 10
Đơn vị tính: mg
Phương thức thanh toán

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.