Chất chuẩn và vật liệu chuẩn
Tài liệu kỹ thuậtDRE-C16986102

QEMIX cung cấp CoA theo lô hàng thực tế và tài liệu kỹ thuật chính thức do nhà sản xuất phát hành.

Chất chuẩn và vật liệu chuẩn · Chất chuẩn thực phẩm · Chất tạo màu SKU: DRE-C16986102

Sudan 2

Reference Standard Thương hiệu: LGC
Đánh giá: (0)
Tên gọi khác: 2-Naphthalenol, 1-[(2,4-dimethylphenyl)azo]- (9CI); C.I. Solvent Orange 7 (7CI,8CI); Sudan Red (6CI); 1-[2-(2,4-Dimethylphenyl)diazenyl]-2-naphthalenol; AF Red No. 5; Brasilazina Oil Scarlet 6G; Brilliant Oil Scarlet B; C.I. 12140; Calco Oil Scarlet BL; Ceres Orange RR; Cerisol Scarlet G; Ext D and C Red No. 14; FD and C Red No. 32; Fast Oil Orange II; Fat Scarlet 2G; Grasan Orange 3R; Japan Red 5; Japan Red 505; Japan Red No.5; Lacquer Orange VR; NSC 10457; Oil Orange 2R; Oil Orange KB; Oil Orange N Extra; Oil Orange R; Oil Orange X; Oil Orange XO; Oil Red XO; Oil Scarlet; Oil Scarlet 371; Oil Scarlet 6G; Oil Scarlet BL; Oil Scarlet YS; Red 505; Red No. 5; Resin Scarlet 2R; Solvent Orange 7; Somalia Orange 2R; Somalia Orange A 2R; Sudan 2; Sudan II; Sudan Orange RPA; Sudan Orange RRA; Sudan Red II; Sudan orange
Thương hiệu: LGC  ·  Xuất xứ: Đức
Quy cách đóng gói & bảng giá
Mã sản phẩm Quy cách Tình trạng Giá
DRE-C16986102 100 mg Đặt hàng Liên hệ báo giá
Tuân thủ pháp luật: Việc báo giá và cung cấp sản phẩm được thực hiện trên cơ sở tuân thủ quy định của pháp luật Việt Nam.
Giới thiệu sản phẩm

Sudan 2 (còn gọi là C.I. Solvent Orange 7 (7CI,8CI); Sudan Red (6CI); AF Red No. 5) – công thức C18H16N2O, số CAS 3118-97-6, khối lượng phân tử 276.33 g/mol – là chất chuẩn phân tích (CRM/RM) thuộc nhóm Chất tạo màu của thương hiệu LGC, xuất xứ Đức. Sản phẩm có cấp Reference Standard, quy cách 100 mg. Thường được sử dụng cho hiệu chuẩn thiết bị, dựng đường chuẩn và kiểm soát chất lượng (QA/QC) trong phân tích HPLC, GC, GC-MS, LC-MS, ICP/AAS. QEMIX cung cấp Sudan 2 chính hãng kèm COA/SDS đầy đủ, báo giá nhanh và giao hàng toàn quốc; liên hệ để nhận giá đối tác và tư vấn kỹ thuật.

Thông tin chi tiết về sản phẩm
Mã số CAS
3118-97-6
Công thức hóa học
C18H16N2O
Xuất xứ
Đức
Thương hiệu
LGC
Quy cách
100 mg
Mã sản phẩm
DRE-C16986102
Có thể bạn quan tâm

Sản phẩm được đề xuất

Đánh giá (0)

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Sudan 2”