Chất chuẩn và vật liệu chuẩn
Tài liệu kỹ thuậtDRE-C12972287

QEMIX cung cấp CoA theo lô hàng thực tế và tài liệu kỹ thuật chính thức do nhà sản xuất phát hành.

Chất chuẩn và vật liệu chuẩn · Chất chuẩn thực phẩm · Chất tạo màu SKU: DRE-C12972287

Disperse Violet 1

Reference Standard Thương hiệu: LGC
Đánh giá: (0)
Tên gọi khác: 9,10-Anthracenedione, 1,4-diamino-; Anthraquinone, 1,4-diamino- (8CI); Cibacet Violet 2R (6CI); 1,4-Diamino-9,10-anthracenedione; 1,4-Diamino-9,10-anthraquinone; 1,4-Diaminoanthraquinone; Acetate Red Violet R; Acetoquinone Light Heliotrope NL; Acetylon Fast Red Violet R; Akasperse Violet 3R; Amacel Heliotrope R; Amaplast Red Violet P 2R; Artisil Direct Violet 2RP; Artisil Violet 2RP; C.I. 61100; C.I. Disperse Violet 1; C.I. Solvent Violet 11; Celanthrene Red Violet R; Celliton Fast Red Violet; Celliton Fast Red Violet RN; Celliton Fast Red Violet RNA-CF; Celliton Fast Violet R; Celliton Red Violet RN; Celutate Red Violet RH; Cibacet Violet 2RI; Cibacet Violet E 2R; Cilla Fast Red Violet RN; Diacelliton Fast Violet 3R; Diacelliton Fast Violet 5R; Disperse Violet 1; Disperse Violet K; Dispersol Violet B 2RA; Duranol Violet 2R; Fenacet Fast Violet 5R; Gracet Violet 2R; Grasol Violet R; Interchem Acetate Red Violet RRLF; Interchem Acetate Violet R; Interchem Hisperse Violet 2RH; Krisolamine; Microsetile Violet 3R; Miketon Fast Red Violet R; NSC 63807; NSC 7833; Nacelan Violet 4R; Nyloquinone Violet R; Oil Violet R; Oracet Violet 2R; Perliton Violet 3R; Resiren Violet TR; Serilene Brilliant Violet 2R; Serisol Brilliant Violet 2R; Setacyl Violet P-R; Setacyl Violet R; Setile Violet 3R; Smoke Violet LK 6064; Solvent Violet 11; Sudan Violet; Supracet Brilliant Violet 3R; Transetile Violet P 3R; Violet 14447
Thương hiệu: LGC  ·  Xuất xứ: Đức
Quy cách đóng gói & bảng giá
Mã sản phẩm Quy cách Tình trạng Giá
DRE-C12972287 100 mg Đặt hàng Liên hệ báo giá
Tuân thủ pháp luật: Việc báo giá và cung cấp sản phẩm được thực hiện trên cơ sở tuân thủ quy định của pháp luật Việt Nam.
Giới thiệu sản phẩm

Disperse Violet 1 (còn gọi là 9,10-Anthracenedione, 1,4-diamino-; Anthraquinone, 1,4-diamino- (8CI); Cibacet Violet 2R (6CI)) – công thức C14H10N2O2, số CAS 128-95-0, khối lượng phân tử 238.24 g/mol – là chất chuẩn phân tích (CRM/RM) thuộc nhóm Chất tạo màu của thương hiệu LGC, xuất xứ Đức. Sản phẩm có cấp Reference Standard, quy cách 100 mg. Thường được sử dụng cho hiệu chuẩn thiết bị, dựng đường chuẩn và kiểm soát chất lượng (QA/QC) trong phân tích HPLC, GC, GC-MS, LC-MS, ICP/AAS. QEMIX cung cấp Disperse Violet 1 chính hãng kèm COA/SDS đầy đủ, báo giá nhanh và giao hàng toàn quốc; liên hệ để nhận giá đối tác và tư vấn kỹ thuật.

Thông tin chi tiết về sản phẩm
Mã số CAS
128-95-0
Công thức hóa học
C14H10N2O2
Xuất xứ
Đức
Thương hiệu
LGC
Quy cách
100 mg
Mã sản phẩm
DRE-C12972287
Có thể bạn quan tâm

Sản phẩm được đề xuất

Đánh giá (0)

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Disperse Violet 1”