
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
SKU: DRE-C10579500
Bifenazate
Tên tương tự: 1-Methylethyl 2-(4-methoxy[1,1'-biphenyl]-3-yl)-hydrazinecarboxylate; Acramite; Bifenazate; D 2341; Floramite; Isopropyl 3-(4-methoxy-3-biphenylyl)carbazate
Thương hiệu: LGC
| Mã sản phẩm | Quy cách | Tình trạng | Giá |
|---|---|---|---|
| DRE-C10579500 | 50 mg | Đặt hàng | Liên hệ báo giá |
Thông tin chi tiết về sản phẩm
Mã số CAS:
149877-41-8
Khối lượng phân tử:
300.35
Công thức hóa học:
C17H20N2O3
Cấp độ chất lượng:
Reference Standard

Bifenazate
Liên hệ báo giá
Thông tin kỹ thuật nhanh
Thương hiệu: LGC
Xuất xứ: Đức
CAS No.: 149877-41-8
Khối lượng phân tử: 300.35
Grade: Reference Standard
Quy cách: 50
Đơn vị tính: mg
Phương thức thanh toán

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.