Chất chuẩn và vật liệu chuẩn
Tài liệu kỹ thuậtDRE-C12972210

QEMIX cung cấp CoA theo lô hàng thực tế và tài liệu kỹ thuật chính thức do nhà sản xuất phát hành.

Chất chuẩn và vật liệu chuẩn · Chất chuẩn thực phẩm · Chất tạo màu SKU: DRE-C12972210

Disperse Red 1

Reference Standard Thương hiệu: LGC
Đánh giá: (0)
Tên gọi khác: C.I. Disperse Red 1 (7CI,8CI); Celliton Scarlet B (6CI); Ethanol, 2-[ethyl[4-[(4-nitrophenyl)azo]phenyl]amino]- (9CI); 2-[Ethyl[4-[2-(4-nitrophenyl)diazenyl]phenyl]amino]ethanol; 1-[N-Ethyl-N-(2-hydroxyethyl)amino]-4-(4-nitrophenylazo)benzene; 4-Nitro-4'-[N-ethyl-N-(β-hydroxyethyl)amino]azobenzene; 4-Nitro-4'-[ethyl(2-hydroxyethyl)amino]azobenzene; 4-[(2-Hydroxyethyl)ethylamino]-4'-nitroazobenzene; 4-[4-(Nitrophenyl)azo]-N-ethyl-N-(2-hydroxyethyl)aniline; 4-[Ethyl(2-hydroxyethyl)amino]-4'-nitroazobenzene; 4-[N-(2-Hydroxyethyl)-N-ethylamino]-4'-nitroazobenzene; 4-[N-Ethyl-N-(2-hydroxyethyl)amino]-4'-nitroazobenzene; Acetamine Scarlet B; Acetate Fast Scarlet B; Acetoquinone Light Scarlet BLZ; Amacel Scarlet GB; C.I. 11110; C.I. Solvent Red 14; Calcosyn Brilliant Scarlet BN; Celliton Discharge Scarlet B; Celliton Scarlet BA-CF; Celutate Scarlet BH; Cibacet Scarlet 2B; Cibacet Scarlet BRN; Cibacet Scarlet BS; Cilla Scarlet B; D 3284; Diacelliton Fast Scarlet B; Diacelliton Scarlet B; Disperse Red 1; Disperse Red 1-glycerol-TDI copolymer; Disperse Red Zh; Disperse Scarlet B; Disperse Scarlet Zh; Dispersive ruby Zh; Dispersol Fast Scarlet B; Dispersol Scarlet B; Durgacet Scarlet B; Eastone Scarlet BG; Eniacyl Scarlet B; Fenacet Scarlet B; Fluka Disperse Red; Interchem Acetate Scarlet B; Interchem Hisperse Scarlet BH; Intrasperse Scarlet BRN; Kayalon Fast Scarlet B; Microsetile Scarlet B; Miketon Fast Scarlet B; Monocel Scarlet B; N-Ethyl-N-(2-hydroxyethyl)-4-(4-nitrophenylazo)aniline; N-Ethyl-N-(2-hydroxyethyl)-4-[(p-nitrophenyl)azo]aniline; N-Ethyl-N-[p-(p-nitrophenylazo)phenyl]ethanolamine; NSC 57019; Nacelan Scarlet CSB; Neosetile Scarlet B; Nyloquinone Red N; Reliton Scarlet BA; Safaritone Scarlet B; Scarlet Reliton BA; Serinyl Hoisery Scarlet BD; Serisol Fast Scarlet BD; Serisol Fast Scarlet BD 200; Setacyl Scarlet 2BD; Setacyl Scarlet B; Setacyl Scarlet RNA; Silotras Scarlet TSR; Supracet Fast Scarlet B; Tertranese Scarlet N-B; WO 4
Thương hiệu: LGC  ·  Xuất xứ: Đức
Quy cách đóng gói & bảng giá
Mã sản phẩm Quy cách Tình trạng Giá
DRE-C12972210 100 mg Đặt hàng Liên hệ báo giá
Tuân thủ pháp luật: Việc báo giá và cung cấp sản phẩm được thực hiện trên cơ sở tuân thủ quy định của pháp luật Việt Nam.
Giới thiệu sản phẩm

Disperse Red 1 (còn gọi là C.I. Disperse Red 1 (7CI,8CI); Celliton Scarlet B (6CI); Acetamine Scarlet B) – công thức C16H18N4O3, số CAS 2872-52-8, khối lượng phân tử 314.34 g/mol – là chất chuẩn phân tích (CRM/RM) thuộc nhóm Chất tạo màu của thương hiệu LGC, xuất xứ Đức. Sản phẩm có cấp Reference Standard, quy cách 100 mg. Thường được sử dụng cho hiệu chuẩn thiết bị, dựng đường chuẩn và kiểm soát chất lượng (QA/QC) trong phân tích HPLC, GC, GC-MS, LC-MS, ICP/AAS. QEMIX cung cấp Disperse Red 1 chính hãng kèm COA/SDS đầy đủ, báo giá nhanh và giao hàng toàn quốc; liên hệ để nhận giá đối tác và tư vấn kỹ thuật.

Thông tin chi tiết về sản phẩm
Mã số CAS
2872-52-8
Công thức hóa học
C16H18N4O3
Xuất xứ
Đức
Thương hiệu
LGC
Quy cách
100 mg
Mã sản phẩm
DRE-C12972210
Có thể bạn quan tâm

Sản phẩm được đề xuất

Đánh giá (0)

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Disperse Red 1”