
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
SKU: TRC-N377510-100MG
(R)-Naproxen
Tên tương tự: (2R)-2-(6-Methoxynaphthalen-2-yl)propanoic Acid; R-Naproxen; (αR)-6-methoxy-α-methyl-2-naphthaleneacetic acid; 2-Naphthaleneacetic acid, 6-methoxy-α-methyl-, (R)- (8CI); (-)-(R)-2-(6-Methoxy-2-naphthyl)propionic acid; (-)-2-(6-Methoxy-2-naphthyl)propionic acid; (-)-6-Methoxy-α-methyl-2-naphthaleneacetic acid; (-)-Naproxen; (R)-(-)-Naproxen; (R)-(-)-Naproxen; (R)-2-(6-Methoxy-2-naphthyl)propionic acid; (R)-2-(6-Methoxynaphthalen-2-yl)propanoic acid; (R)-2-(6-Methoxynaphthalen-2-yl)propanoic acid; (R)-Naproxen; (αR)-6-Methoxy-α-methyl-2-naphthaleneacetic acid; l-Naproxen
Thương hiệu: TRC
| Mã sản phẩm | Quy cách | Tình trạng | Giá |
|---|---|---|---|
| TRC-N377510-100MG | 100 mg | Đặt hàng | Liên hệ báo giá |
Thông tin chi tiết về sản phẩm
Mã số CAS:
23979-41-1
Khối lượng phân tử:
230.26
Công thức hóa học:
C14H14O3
Cấp độ chất lượng:
Reference Standard

(R)-Naproxen
Liên hệ báo giá
Thông tin kỹ thuật nhanh
Thương hiệu: TRC
Xuất xứ: Canada
CAS No.: 23979-41-1
Khối lượng phân tử: 230.26
Grade: Reference Standard
Quy cách: 100
Đơn vị tính: mg
Phương thức thanh toán

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.