
HÓA CHẤT
SKU: 1064201000
Sodium chlorate
Tên tương tự: Sodium chlorate; Sodium Chlorate
Thương hiệu: Merck
| Mã sản phẩm | Quy cách | Tình trạng | Giá |
|---|---|---|---|
| 1064201000 | 1 kg | Đặt hàng | Liên hệ báo giá |
Thông tin chi tiết về sản phẩm
Mã số CAS:
7775-09-09
Khối lượng phân tử:
106.44
EC number:
231-887-4
Hàm lượng:
≥98.0% (silver nitrate titration)

Sodium chlorate
Liên hệ báo giá
Thông tin kỹ thuật nhanh
Thương hiệu: Merck
Xuất xứ: Đức
CAS No.: 7775-09-09
Khối lượng phân tử: 106.44
EC Number: 231-887-4
Độ tinh khiết / Assay: ≥98.0% (silver nitrate titration)
Quy cách: 1
Đơn vị tính: kg
Phương thức thanh toán

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.