
HÓA CHẤT
SKU: 8053340250
Ethyl laurate
Tên tương tự: Ethyl laurate; Ethyl dodecanoate, Lauric acid ethyl ester
Thương hiệu: Merck
| Mã sản phẩm | Quy cách | Tình trạng | Giá |
|---|---|---|---|
| 8053340250 | 250 mL | Đặt hàng | Liên hệ báo giá |
Thông tin chi tiết về sản phẩm
Mã số CAS:
106-33-2
Khối lượng phân tử:
228.37
Công thức hóa học:
CH3(CH2)10COOC2H5
EC number:
203-386-0
Hàm lượng:
≥99.0% (GC)

Ethyl laurate
Liên hệ báo giá
Thông tin kỹ thuật nhanh
Thương hiệu: Merck
Xuất xứ: Đức
CAS No.: 106-33-2
Khối lượng phân tử: 228.37
EC Number: 203-386-0
Độ tinh khiết / Assay: ≥99.0% (GC)
Quy cách: 250
Đơn vị tính: mL
Phương thức thanh toán

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.