Hiển thị 1–12 của 25875 kết quả

Sản phẩm — Hóa chất, chất chuẩn & vật tư phòng thí nghiệm

Hiển thị 1–12 của 25875 kết quả

CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Moroxydine hydrochloride 687598 · HPC
Grade Reference Material
Quy cách 50 mg
Còn hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Triafamone 685219 · HPC
Grade Reference Material
Quy cách 50 mg
Còn hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Tefluthrin 672831 · HPC
Grade Reference Material
Quy cách 100 mg
Còn hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Tebufenozide 674839 · HPC
Grade Reference Material
Quy cách 100 mg
Còn hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Spinosyn A 677785 · HPC
Grade Reference Material
Quy cách 10 mg
Còn hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Pyridalyl 677186 · HPC
Grade —
Quy cách 50 mg
Còn hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Prohexadione calcium 676689 · HPC
Grade —
Quy cách 100 mg
Còn hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Phosphonic acid 674860 · HPC
Grade —
Quy cách 250 mg
Còn hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Niflumic acid 676466 · HPC
Grade —
Quy cách 100 mg
Còn hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Metribuzin-desamino 680732 · HPC
Grade —
Quy cách 5 mg
Còn hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Mefenamic acid 676568 · HPC
Grade Reference Material
Quy cách 250 mg
Còn hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Marbofloxacin 674894 · HPC
Grade Reference Material
Quy cách 100 mg
Còn hàng
Giá Liên hệ báo giá