Hiển thị 1357–1368 của 1413 kết quả

Chất chuẩn đồng vị bền

Hiển thị 1357–1368 của 1413 kết quả

CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Deoxynivalenol 13C15 25 μg/mL in Acetonitrile DRE-A12147100AL-25 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1.2 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN trans-Cypermethrin D6 (dimethyl D6) 100 µg/mL in Cyclohexane DRE-A11890400CY-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Caffeine 13C3 (trimethyl 13C3) 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A11693050AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Caffeine D9 (trimethyl D9) 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A11693040AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Closantel 13C6 (benzoyl ring 13C6) 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A11691510AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Citrinin 13C13 10 μg/mL in Acetonitrile DRE-A11668523AL-10 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1.2 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Chlorpyrifos D10 (diethyl D10) 1000 µg/mL in Acetone DRE-A11600100AC-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN 4-Chlorophenol 13C6 100 µg/mL in Methanol DRE-A11472010ME-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN 2-Chlorophenol D4 (3,4,5,6 D4) 1000 µg/mL in Methanol DRE-A11470100ME-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN 2-Chloroethanol D4 1000 µg/mL in Methanol DRE-A11410010ME-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Chlorobenzene D5 100 µg/mL in Methanol DRE-A11380100ME-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Capstone product B 13C3 (dimethyl 13C2, glycine-beta-13C1) 50 µg/mL in Methanol:Water DRE-A11041320MW-50 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá