Hiển thị 433–444 của 446 kết quả

Hoạt chất dược phẩm

Hiển thị 433–444 của 446 kết quả

CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN 10,11-Dihydro-10-hydroxycarbamazepine 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A12634600AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Diclofenac sodium 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A12537500AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Diclofenac 1000 µg/mL in Acetonitrile DRE-A12537000AL-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Diclofenac acid 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A12537000AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Dehydronifedipine 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A12116200AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Caffeine 100 µg/mL in Methanol DRE-A11693000ME-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Citalopram hydrobromide 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A11668506AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Cimetidine 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A11666450AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Carbamazepine 10,11-epoxide 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A10968550AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Candesartan 100 µg/mL in Acetonitrile:Methanol DRE-A10945500MC-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Budesonide 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A10825000AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Betamethasone 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A10575000AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá