Chất hóa dẻo phthalate
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
EPA Method 8061 Phthalate Mixture 438 1000 µg/mL in n-Hexane
DRE-A50000438HE · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
ISO 18856:2004 Phthalate Standard Mixture 368 1000 µg/mL in Ethyl Acetate
DRE-A50000368EA · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
HJ 867-2017, YC/T333-2010 Phthalate Esters Mixture 157 5000 µg/mL in n-Hexane
DRE-A50000157HE · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
GB 5009.271-2016 18 Phthalates 1000 ug/ml in n-Hexane
DRE-A50000097HE · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1.5 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
4-Nitrophthalic acid, bis-methyl ester 100 µg/mL in Hexane
DRE-A20966800HE-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
1,2,3,6-Tetrahydrophthalic acid 100 µg/mL in Acetonitrile
DRE-A17406450AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Terephthalic acid, bis-2-ethylhexyl ester 100 µg/mL in Acetonitrile
DRE-A17321900AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Phthalic acid monosodium 100 µg/mL in Water
DRE-A16180000WA-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Phthalic acid, mono-2-ethyl-5-oxohexyl ester 100 µg/mL in Methyl-tert-butyl ether
DRE-A16178960MB-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Phthalic acid, mono-2-ethyl-5-hydroxyhexyl ester 100 µg/mL in Methyl-tert-butyl ether
DRE-A16178930MB-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Phthalic acid, mono-2-ethylhexyl ester 100 µg/mL in Acetonitrile
DRE-A16178900AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Phthalic acid, mono-n-butyl ester 100 µg/mL in Methyl-tert-butyl ether
DRE-A16178700MB-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
