Hiển thị 229–240 của 251 kết quả

Chất hóa dẻo phthalate

Hiển thị 229–240 của 251 kết quả

CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN EPA Method 8061 Phthalate Mixture 438 1000 µg/mL in n-Hexane DRE-A50000438HE · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN ISO 18856:2004 Phthalate Standard Mixture 368 1000 µg/mL in Ethyl Acetate DRE-A50000368EA · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN HJ 867-2017, YC/T333-2010 Phthalate Esters Mixture 157 5000 µg/mL in n-Hexane DRE-A50000157HE · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN GB 5009.271-2016 18 Phthalates 1000 ug/ml in n-Hexane DRE-A50000097HE · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1.5 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN 4-Nitrophthalic acid, bis-methyl ester 100 µg/mL in Hexane DRE-A20966800HE-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN 1,2,3,6-Tetrahydrophthalic acid 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A17406450AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Terephthalic acid, bis-2-ethylhexyl ester 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A17321900AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Phthalic acid monosodium 100 µg/mL in Water DRE-A16180000WA-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Phthalic acid, mono-2-ethyl-5-oxohexyl ester 100 µg/mL in Methyl-tert-butyl ether DRE-A16178960MB-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Phthalic acid, mono-2-ethyl-5-hydroxyhexyl ester 100 µg/mL in Methyl-tert-butyl ether DRE-A16178930MB-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Phthalic acid, mono-2-ethylhexyl ester 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A16178900AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Phthalic acid, mono-n-butyl ester 100 µg/mL in Methyl-tert-butyl ether DRE-A16178700MB-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá