Hiển thị 9241–9252 của 10666 kết quả

Chất chuẩn môi trường

Hiển thị 9241–9252 của 10666 kết quả

CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Terbufos 1000 µg/mL in Acetone DRE-A17270000AC-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Tepraloxydim-glutaric acid 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A17245010AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Tepraloxydim-3-hydroxy-glutaric acid 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A17245005AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Tembotrione 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A17219000AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Tefuryltrione 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A17215000AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Teflubenzuron 1000 µg/mL in Acetonitrile DRE-A17210000AL-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Tecnazene 100 µg/mL in Ethanol DRE-A17200000EL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Tebuconazole-tert-butylhydroxy 1000 µg/mL in Acetonitrile DRE-A17178750AL-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Tebuconazole 1000 µg/mL in Toluene DRE-A17178700TO-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN T-2 Triol 50 μg/mL in Acetonitrile DRE-A17131000AL-50 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN T-2 Tetraol 50 μg/mL in Acetonitrile DRE-A17130900AL-50 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Sultiame 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A17039000AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá