Chất chuẩn môi trường
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
4-Ethylphenol 1000 µg/mL in Methanol
DRE-A13352000ME-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
2-Ethylphenol 1000 µg/mL in Methanol
DRE-A13350000ME-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
2-(N-Ethylperfluorooctanesulfonamido)acetic acid 50 µg/mL in Methanol:Water
DRE-A13349600MW-50 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
2-(N-Ethylperfluorooctanesulfonamido)acetic acid 100 µg/mL in Acetonitrile
DRE-A13349600AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Ethyl methyl carbonate 100 µg/mL in Acetonitrile
DRE-A13348007AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
5-Ethylidene-2-norbornene 100 µg/mL in Acetonitrile
DRE-A13342900AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
N-Ethyl-N-(2-hydroxyethyl)perfluorooctanesulfonamide (linear+branched) 100 µg/mL in Methanol:Water
DRE-A13342365MW-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
N-Ethyl-N-(2-hydroxyethyl)perfluorooctanesulfonamide 100 µg/mL in Methanol
DRE-A13342360ME-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
2-Ethylhexyl diphenyl phosphate (technical) 100 µg/mL in Acetonitrile
DRE-A13342300AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
4-Ethylguaiacol 1000 µg/mL in Methanol
DRE-A13338000ME-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
2-Ethylfuran 100 µg/mL in Acetonitrile
DRE-A13337000AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
