Chất chuẩn môi trường
Grade
reference material
Quy cách
100 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Nitrogen (total) Standard Solution, CRM traceable to SRM from NIST 100 mg/l N in H₂O
1250450100 · Merck
Grade
—
Quy cách
100 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Nitrite Standard Solution traceable to SRM from NIST 40.0 mg/l NO₂-N in H₂O
1250420100 · Merck
Grade
—
Quy cách
100 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Nitric acid solution for 1000 ml, c(HNO₃) = 0.1 mol/l (0.1 N) Titrisol
1099640001 · Merck
Grade
—
Quy cách
1 amp
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
Grade
—
Quy cách
500 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Nitrate Standard Solution, CRM traceable to SRM from NIST 50.0 mg/l NO₃ in H₂O 11.29 mg/l NO₃-N in H₂O
1322420100 · Merck
Grade
—
Quy cách
100 g
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Nitrate Standard Solution, CRM traceable to SRM from NIST 15.0 mg/l NO3-N in H2O
1250380100 · Merck
Grade
—
Quy cách
100 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
Grade
certified reference material
Quy cách
100 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
Grade
certified reference material
Quy cách
100 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
Grade
certified reference material
Quy cách
100 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
Grade
certified reference material
Quy cách
500 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
Grade
certified reference material
Quy cách
100 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
