Hiển thị 15037–15048 của 17494 kết quả

Chất chuẩn và vật liệu chuẩn

Hiển thị 15037–15048 của 17494 kết quả

CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN 2,4,6-Tribromophenol 1000 µg/mL in Methanol DRE-A17666000ME-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN 2,4,6-Tribromoanisole 1000 µg/mL in Methanol DRE-A17664000ME-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Triazophos 1000 µg/mL in Acetone DRE-A17650000AC-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Triamcinolone acetonide 100 µg/mL in Methanol DRE-A17635000ME-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Triafamone 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A17623000AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Trenbolone-acetate 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A17607710AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Trenbolone 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A17607700AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Tranexamic acid 100 µg/mL in Acetonitrile:Water DRE-A17605900WL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Tralkoxydim 50 µg/mL in Acetonitrile DRE-A17605000AL-50 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Tralkoxydim 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A17605000AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Toluidine Red 100 µg/mL in Acetone DRE-A17597000AC-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Toluene D8 250 µg/mL in Methanol DRE-A17594100ME-250 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá