Chất chuẩn và vật liệu chuẩn
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
N-Nitrosonornicotine 100 µg/mL in Acetonitrile
DRE-A15606200AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
N-Nitrosomorpholine 100 µg/mL in Methanol
DRE-A15606000ME-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
N-Nitroso-methyl-ethylamine 1000 µg/mL in Methanol
DRE-A15605500ME-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
N-Nitroso-ethyl-isopropylamine 100 µg/mL in Methanol
DRE-A15605100ME-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
N-Nitroso-di-n-propylamine 100 µg/mL in Methanol
DRE-A15605000ME-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
N-Nitroso-dimethylamine D6 100 µg/mL in Methanol
DRE-A15604010ME-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
N-Nitrosoanabasine 100 µg/mL in Acetonitrile
DRE-A15600500AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
N,N'-Bis-(4-nitrophenyl)urea 100 µg/mL in Acetonitrile/DMSO
DRE-A15598590DL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
4-Nitrophenol sodium 100 µg/mL in Acetonitrile
DRE-A15594400AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Nitrofurazone 13C,15N2 100 µg/mL in Acetonitrile
DRE-A15571030AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Nitrobenzene 13C6 100 µg/mL in Methanol
DRE-A15557150ME-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Nitrobenzene D5 2000 µg/mL in Methanol
DRE-A15557100ME-2000 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
