Hiển thị 15577–15588 của 17494 kết quả

Chất chuẩn và vật liệu chuẩn

Hiển thị 15577–15588 của 17494 kết quả

CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Metronidazole-hydroxy 100 µg/mL in Methanol DRE-A15201300ME-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Metronidazole-hydroxy 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A15201300AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Metronidazole 13C2,15N2 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A15201002AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Metronidazole D4 (ethylene D4) 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A15201001AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Metolachlor oxanilic acid (OA) 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A15171200AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Metolachlor-ethane sulfonic acid (ESA) sodium 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A15171100AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Metolachlor-des(chloroacetyl) 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A15171060AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN S-Metolachlor D6 (propyl D6) 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A15171010AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Metolachlor 1000 µg/mL in Acetone DRE-A15170000AC-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Metoclopramide hydrochloride 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A15165000AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Methyl salicylate 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A15143400AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN 4-Methyl-5-phenylpyrimidine 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A15140950AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá