Chất chuẩn và vật liệu chuẩn
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Phosphorus (total) Standard Solution traceable to SRM from NIST 75.0 mg/L PO4-P (total) in H2O
1250490100 · Merck
Grade
—
Quy cách
100 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
Grade
—
Quy cách
500 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
Grade
certified reference material
Quy cách
500 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Palladium ICP standard traceable to SRM from NIST Pd(NO3)3 in HNO3 2-3% 1000 mg/l Pd Certipur®
1703390100 · Merck
Grade
certified reference material
Quy cách
100 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Oxalic acid solution for 1000 ml, c(C₂H₂O₄) = 0.005 mol/l (0.01 N) Titrisol®
1099320001 · Merck
Grade
—
Quy cách
1 amp
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
Grade
reference material
Quy cách
100 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Nitrogen (total) Standard Solution, CRM traceable to SRM from NIST 100 mg/l N in H₂O
1250450100 · Merck
Grade
—
Quy cách
100 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Nitrite Standard Solution traceable to SRM from NIST 40.0 mg/l NO₂-N in H₂O
1250420100 · Merck
Grade
—
Quy cách
100 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Nitric acid solution for 1000 ml, c(HNO₃) = 0.1 mol/l (0.1 N) Titrisol
1099640001 · Merck
Grade
—
Quy cách
1 amp
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
Grade
—
Quy cách
500 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Nitrate Standard Solution, CRM traceable to SRM from NIST 50.0 mg/l NO₃ in H₂O 11.29 mg/l NO₃-N in H₂O
1322420100 · Merck
Grade
—
Quy cách
100 g
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Nitrate Standard Solution, CRM traceable to SRM from NIST 15.0 mg/l NO3-N in H2O
1250380100 · Merck
Grade
—
Quy cách
100 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
