Chất chuẩn và vật liệu chuẩn
Tài liệu kỹ thuậtDRE-A17882800AL-100

QEMIX cung cấp CoA theo lô hàng thực tế và tài liệu kỹ thuật chính thức do nhà sản xuất phát hành.

Chất chuẩn và vật liệu chuẩn · Chất chuẩn môi trường · Khác SKU: DRE-A17882800AL-100

1,1,1-Trimethylolpropane trimethacrylate 100 µg/mL in Acetonitrile

Thương hiệu: DR. EHRENSTORFER
Đánh giá: (0)
Tên gọi khác: 2-Propenoic acid, 2-methyl-, 2-ethyl-2-[[(2-methyl-1-oxo-2-propenyl)oxy]methyl]-1,3-propanediyl ester (9CI); Methacrylic acid, triester with 2-ethyl-2-(hydroxymethyl)-1,3-propanediol (7CI,8CI); 1,1,1-Trimethylolpropane trimethacrylate; 1,1,1-Tris(hydroxymethyl)propane trimethacrylate; 2-Ethyl-2-(hydroxymethyl)-1,3-propanediol trimethacrylate; AS 1500; AS 1500S; ATM 11; Acryester TMP; Actigran 70; Actigran SO 70; Akrosorb 9675; Bisomer TMPTMA; Blemmer PTT; Chemlink 30; Chemlink 3080; EM 311; EM 331; Ebecryl 267; Etermer 331; Hi-Cross M; Hi-Cross M-P; Hi-Cross MS 50; Light Ester TMP; Lumicure TMM 300; Luvomaxx TMPT-DL 75; Miramer M 301; Monocizer TD 1500; NF Bisomer TMPTMA; NK Ester M-TMPT; NK Ester TMPT; NSC 84261; Newfrontier NF Bisomer TMPTMA; Newfrontier TMPTM; Nourycryl M 36; Ogmont T 200; Ogumont T 200; PL 400; PL 400 (methacrylate); PL 400-70D; PL 500; PL 500 (methacrylate); PTMA; Perkalink 400; Perkalink 400-50D; SM 632; SR 350; SR 350 (acrylate); SR 350J; SR 517; SR 517HP; Saret 350; Saret 515; Saret 517; Saret SR 350; Saret SR 517; Sartomer 350; Sartomer SR 350; TD 1500; TD 1500S; TMPT; TMPTM; TMPTMA; TRIM; TRIM (crosslinking agent); Trimethylolpropane trimethacrylate; Visiomer TMPTMA; X 980; X 980 (methacrylate); XL 60; 1,1,1-Trimethylolpropane Trimethacrylate; 2-Propenoic acid, 2-methyl-, 1,1'-[2-ethyl-2-[[(2-methyl-1-oxo-2-propen-1-yl)oxy]methyl]-1,3-propanediyl] ester
Thương hiệu: DR. EHRENSTORFER  ·  Xuất xứ: US
Quy cách đóng gói & bảng giá
Mã sản phẩm Quy cách Tình trạng Giá
DRE-A17882800AL-100 1 mL Đặt hàng Liên hệ báo giá
Tuân thủ pháp luật: Việc báo giá và cung cấp sản phẩm được thực hiện trên cơ sở tuân thủ quy định của pháp luật Việt Nam.
Giới thiệu sản phẩm

1,1,1-Trimethylolpropane trimethacrylate 100 µg/mL in Acetonitrile (còn gọi là 1,1,1-Trimethylolpropane trimethacrylate; AS 1500; AS 1500S) – công thức C18H26O6, số CAS 3290-92-4, khối lượng phân tử 338.3954 g/mol – là chất chuẩn phân tích (CRM/RM) thuộc nhóm Khác của thương hiệu DR. EHRENSTORFER, xuất xứ USA. Sản phẩm có quy cách 1 mL. Thường được sử dụng cho hiệu chuẩn thiết bị, dựng đường chuẩn và kiểm soát chất lượng (QA/QC) trong phân tích HPLC, GC, GC-MS, LC-MS, ICP/AAS. QEMIX cung cấp 1,1,1-Trimethylolpropane trimethacrylate 100 µg/mL in Acetonitrile chính hãng kèm COA/SDS đầy đủ, báo giá nhanh và giao hàng toàn quốc; liên hệ để nhận giá đối tác và tư vấn kỹ thuật.

Thông tin chi tiết về sản phẩm
Mã số CAS
3290-92-4
Công thức hóa học
C18H26O6
Xuất xứ
US
Thương hiệu
DR. EHRENSTORFER
Quy cách
1 mL
Mã sản phẩm
DRE-A17882800AL-100
Có thể bạn quan tâm

Sản phẩm được đề xuất

Đánh giá (0)

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “1,1,1-Trimethylolpropane trimethacrylate 100 µg/mL in Acetonitrile”