Chất chuẩn và vật liệu chuẩn
Tài liệu kỹ thuậtDRE-A11290000TO-1000

QEMIX cung cấp CoA theo lô hàng thực tế và tài liệu kỹ thuật chính thức do nhà sản xuất phát hành.

Chất chuẩn và vật liệu chuẩn · Chất chuẩn môi trường · Thuốc bảo vệ thực vật SKU: DRE-A11290000TO-1000

Chlorfenvinphos 1000 µg/mL in Toluene

Thương hiệu: DR. EHRENSTORFER
Đánh giá: (0)
Tên gọi khác: Benzyl alcohol, 2,4-dichloro-α-(chloromethylene)-, diethyl phosphate (6CI); Phosphoric acid, 2-chloro-1-(2,4-dichlorophenyl)vinyl diethyl ester (8CI); 2,4-Dichloro-α-(chloromethylene)benzyldiethyl phosphate; 2-Chloro-1-(2,4-dichlorophenyl)vinyl diethyl phosphate; Birlan; Birlane; Birlane 10G; Birlane Z 110; CVP; CVP (pesticide); Chlorfenvinfos; Chlorfenvinphos; Chlorphenvinfos; Chlorphenvinphos; Clofenvinfos; Compound 4072; Defiance S; Dermaton; Diethyl 1-(2,4-dichlorophenyl)-2-chlorovinyl phosphate; Diethyl 2-chloro-1-(2,4-dichlorophenyl)vinyl phosphate; ENT 24969; Enolofos; GC 4072; Haptasol; O,O-Diethyl O-[1-(2,4-dichlorophenyl)-2-chlorovinyl] phosphate; O,O-Diethyl O-[2-chloro-1-(2,4-dichlorophenyl)vinyl] phosphate; OMS 1328; Quirlan; SD 7859; Sapecron; Sapecron 50EC; Supona; Tarene; Unitox; Vinyphate; Z 110; Zaprawa enolofos
Thương hiệu: DR. EHRENSTORFER  ·  Xuất xứ: DE
Quy cách đóng gói & bảng giá
Mã sản phẩm Quy cách Tình trạng Giá
DRE-A11290000TO-1000 1 mL Đặt hàng Liên hệ báo giá
Tuân thủ pháp luật: Việc báo giá và cung cấp sản phẩm được thực hiện trên cơ sở tuân thủ quy định của pháp luật Việt Nam.
Giới thiệu sản phẩm

Chlorfenvinphos 1000 µg/mL in Toluene (còn gọi là Birlan; Birlane; Birlane 10G) – công thức C12H14Cl3O4P, số CAS 470-90-6, khối lượng phân tử 359.57 g/mol – là chất chuẩn phân tích (CRM/RM) thuộc nhóm Thuốc bảo vệ thực vật của thương hiệu DR. EHRENSTORFER, xuất xứ Đức. Sản phẩm có quy cách 1 mL. Thường được sử dụng cho hiệu chuẩn thiết bị, dựng đường chuẩn và kiểm soát chất lượng (QA/QC) trong phân tích HPLC, GC, GC-MS, LC-MS, ICP/AAS. QEMIX cung cấp Chlorfenvinphos 1000 µg/mL in Toluene chính hãng kèm COA/SDS đầy đủ, báo giá nhanh và giao hàng toàn quốc; liên hệ để nhận giá đối tác và tư vấn kỹ thuật.

Thông tin chi tiết về sản phẩm
Mã số CAS
470-90-6
Công thức hóa học
C12H14Cl3O4P
Xuất xứ
DE
Thương hiệu
DR. EHRENSTORFER
Quy cách
1 mL
Mã sản phẩm
DRE-A11290000TO-1000
Có thể bạn quan tâm

Sản phẩm được đề xuất

Đánh giá (0)

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Chlorfenvinphos 1000 µg/mL in Toluene”