
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
SKU: DRE-A13398010WA-100
Europine-N-oxide 100 µg/mL in Water
Tên tương tự: L-threo-Pentitol, 1,5-dideoxy-2-C-methyl-4-O-methyl-3-C-[[[(1S,7aR)-2,3,5,7a-tetrahydro-1-hydroxy-4-oxido-1H-pyrrolizin-7-yl]methoxy]carbonyl]-; Butanoic acid, 2,3-dihydroxy-2-(1-methoxyethyl)-3-methyl-, (2,3,5,7a-tetrahydro-1-hydroxy-1H-pyrrolizin-7-yl)methyl ester, N-oxide, [1S-[1α,7[S*(R*)],7aα]]-; (+)-Europine N-oxide; Butanoic acid, 2,3-dihydroxy-2-(1-methoxyethyl)-3-methyl-, (2,3,5,7a-tetrahydro-1-hydroxy-4-oxido-1H-pyrrolizin-7-yl)methyl ester, [1S-[1α,7[S*(R*)],7aα]]-; Europine N-oxide; Europine oxide; NSC 282143
Thương hiệu: DR. EHRENSTORFER
| Mã sản phẩm | Quy cách | Tình trạng | Giá |
|---|---|---|---|
| DRE-A13398010WA-100 | 1 mL | Đặt hàng | Liên hệ báo giá |
Thông tin chi tiết về sản phẩm
Mã số CAS:
65582-53-8
Khối lượng phân tử:
345.388
Công thức hóa học:
C16H27NO7

Europine-N-oxide 100 µg/mL in Water
Liên hệ báo giá
Thông tin kỹ thuật nhanh
Thương hiệu: DR. EHRENSTORFER
Xuất xứ: US
CAS No.: 65582-53-8
Khối lượng phân tử: 345.388
Quy cách: 1
Đơn vị tính: mL
Phương thức thanh toán

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.