Khác
Sản phẩm khác thuộc Chất chuẩn đồng vị bền – danh mục chất chuẩn phân tích (CRM/RM) tại QEMIX với 492 sản phẩm thuộc nhóm Chất chuẩn đồng vị bền. Ứng dụng chính: hiệu chuẩn thiết bị, dựng đường chuẩn và kiểm soát chất lượng (QA/QC) trong phân tích HPLC, GC, GC-MS, LC-MS, ICP/AAS. Thương hiệu tiêu biểu: TRC, DR. EHRENSTORFER, HPC, LGC. Toàn bộ là hàng chính hãng, đầy đủ COA/SDS, báo giá nhanh và giao hàng toàn quốc – liên hệ QEMIX để nhận giá đối tác.
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Mycophenolic acid 13C17 25 µg/mL in Acetonitrile
DRE-A15391010AL-25 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1.2 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
3-Methylfuran D3 (methyl D3) 100 µg/mL in Methanol
DRE-A15086075ME-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
2-Methylfuran D3 (methyl D3) 100 µg/mL in Methanol
DRE-A15086069ME-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
2-Methylfuran D6 100 µg/mL in Methanol
DRE-A15086067ME-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Mepiquat Iodide D3 100 µg/mL in Acetonitrile
DRE-A14880100AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Mefenamic acid 13C6 (benzoic ring 13C6) 100 µg/mL in Acetonitrile
DRE-A14860210AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Leucocrystal Violet D6 100 µg/mL in Acetonitrile
DRE-A14629401AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Furan D4 1000 µg/mL in Methanol
DRE-A13965010ME-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
1,3-Dipalmitoyl-2-chloropropanediol D5 (2-chloro-1,3-propanediol D5) 100 µg/mL in Acetonitrile
DRE-A12874210AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
2-Chloroethanol D4 1000 µg/mL in Methanol
DRE-A11410010ME-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Capstone product B 13C3 (dimethyl 13C2, glycine-beta-13C1) 50 µg/mL in Methanol:Water
DRE-A11041320MW-50 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
3-Amino-2-oxazolidinone (AOZ) D4 100 µg/mL in Acetonitrile
DRE-A10209010AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
