Chất chuẩn đồng vị bền
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
PCB No. 4 13C12 40 µg/mL in Isooctane
DRE-A20000413IO-40 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
PCB No. 3 13C12 40 µg/mL in Isooctane
DRE-A20000313IO-40 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
PCB No. 1 13C12 40 µg/mL in Isooctane
DRE-A20000113IO-40 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Zearalenone 13C18 25 μg/mL in Acetonitrile
DRE-A17947410AL-25 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1.2 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Vitamin D3 10 µg/mL in Acetonitrile
DRE-A17924000AL-10 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Triphenyl phosphate D15 100 µg/mL in Cyclohexane
DRE-A17893010CY-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Trifluoroacetic acid 13C2 sodium 50 µg/mL in Methanol:Water
DRE-A17844405MW-50 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
2,4,5-Trichlorophenol 13C6 100 µg/mL in Isooctane
DRE-A17774510IO-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
1,1,1-Trichloroethane D3 100 µg/mL in Methanol
DRE-A17738310ME-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
2,4,6-Trichloroanisole D5 100 µg/mL in Methanol
DRE-A17714601ME-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Toluene D8 250 µg/mL in Methanol
DRE-A17594100ME-250 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Toluene D8 1000 µg/mL in Methanol
DRE-A17594100ME-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
