Chất chuẩn đồng vị bền
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
PBDE No. 47 13C12 50 µg/mL in Toluene
DRE-A15899047TO-50 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
PBDE No. 28 13C12 50 µg/mL in Toluene
DRE-A15899028TO-50 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Patulin 13C7 25 μg/mL in Acetonitrile
DRE-A15896010AL-25 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1.2 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Oxfendazole D3 100 µg/mL in Acetonitrile
DRE-A15783005AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
4-tert-Octylphenol 13C6 100 µg/mL in Isooctane
DRE-A15712110IO-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
4-n-Octylphenol 13C6 100 µg/mL in Isooctane
DRE-A15712020IO-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Ochratoxin A 13C20 10 μg/mL in Acetonitrile
DRE-A15670010AL-10 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1.2 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Norfloxacin D5 100 µg/mL in Acetonitrile
DRE-A15648010AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
4-n-Nonylphenol-mono-ethoxylate D4 100 µg/mL in Acetone
DRE-A15631016AC-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Nivalenol 13C15 25 μg/mL in Acetonitrile
DRE-A15618010AL-25 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1.2 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
N-Nitroso-dimethylamine D6 100 µg/mL in Methanol
DRE-A15604010ME-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Nitrofurazone 13C,15N2 100 µg/mL in Acetonitrile
DRE-A15571030AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
