Chất chuẩn đồng vị bền
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Nitrobenzene 13C6 100 µg/mL in Methanol
DRE-A15557150ME-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Nitrobenzene D5 2000 µg/mL in Methanol
DRE-A15557100ME-2000 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Mycophenolic acid 13C17 25 µg/mL in Acetonitrile
DRE-A15391010AL-25 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1.2 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Mono[2-(perfluorooctyl)ethyl] phosphate 13C2 (1,2-13C2) 50 µg/mL in Methanol:Water
DRE-A15312101MW-50 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Metronidazole 13C2,15N2 100 µg/mL in Acetonitrile
DRE-A15201002AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Metronidazole D4 (ethylene D4) 100 µg/mL in Acetonitrile
DRE-A15201001AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
S-Metolachlor D6 (propyl D6) 100 µg/mL in Acetonitrile
DRE-A15171010AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
2-(N-Methylperfluorooctanesulfonamido)acetic acid 13C3 50 µg/mL in Methanol:Water
DRE-A15130020MW-50 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
2-(N-Methylperfluorooctanesulfonamido)acetic acid D3 (N-methyl D3) 50 µg/mL in Methanol:Water
DRE-A15130010MW-50 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
N-Methylperfluorooctanesulfonamide D3 (methyl D3) 50 µg/mL in Methanol:Water
DRE-A15115501MW-50 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
3-Methylfuran D3 (methyl D3) 100 µg/mL in Methanol
DRE-A15086075ME-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
2-Methylfuran D3 (methyl D3) 100 µg/mL in Methanol
DRE-A15086069ME-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
