Hiển thị 1369–1380 của 1413 kết quả

Chất chuẩn đồng vị bền

Hiển thị 1369–1380 của 1413 kết quả

CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Carbofuran D3 (N-methyl D3) 100 µg/mL in Methanol DRE-A11010100ME-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Carbaryl D7 (naphthyl D7) 100 µg/mL in Cyclohexane DRE-A10980100CY-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Carbaryl D3 (methyl D3) 100 µg/mL in Cyclohexane DRE-A10980010CY-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Cannabidiolic acid D9 (CBDA D9) 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A10946022AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Cannabidiol (CBD) D9 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A10946005AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Bisphenol A 13C12 (ring 13C12) 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A10655505AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Bis[2-(perfluorohexyl)ethyl] phosphate 13C4 (1,1',2,2'-13C4) sodium 50 µg/mL in Methanol:Water DRE-A10655199MW-50 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN 4,4'-Benzidine D8 (biphenyl D8) 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A10536010AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Amitrole 15N 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A10240100AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN 3-Acetyl-deoxynivalenol 13C17 25 μg/mL in Acetonitrile DRE-A10233100AL-25 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1.2 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN 3-Amino-2-oxazolidinone (AOZ) D4 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A10209010AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Aminomethyl phosphonic acid (AMPA) 13C 15N D2 100 µg/mL in Water DRE-A10205120WA-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá