Hiển thị 457–468 của 1413 kết quả

Chất chuẩn đồng vị bền

Hiển thị 457–468 của 1413 kết quả

CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Simazine D5 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-XA16950200AL · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Simazine D10 100 µg/mL in Acetone DRE-XA16950100AC · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Secbumeton D5 100 µg/mL in Acetone DRE-XA16930100AC · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Sebuthylazine D5 (ethyl D5) 100 µg/mL in Acetone DRE-XA16920100AC · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Salbutamol D3 (3-hydroxymethyl-D2,alpha D1) 100 μg/mL in Acetonitrile DRE-XA16903001AL · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Quizalofop-ethyl D3 (3,3,3 D3) 100 µg/mL in Acetone DRE-XA16740100AC · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Quizalofop (free acid) D3 100 µg/mL in Acetone DRE-XA16739991AC · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Quinoline D7 100 µg/mL in Acetone DRE-XA16709601AC · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Quinmerac D4 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-XA16708100AL · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Propyzamide D3 (phenyl-2,4,6 D3)l 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-XA16540010AL · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Propiconazole D5 (2,2,3,3,3-propyl D5) 100 µg/mL in Acetone DRE-XA16480100AC · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Propazine 13C3 100 µg/mL in Acetone DRE-XA16440200AC · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá