Hiển thị 13–20 của 20 kết quả

Thuốc thú y

Thuốc thú y – danh mục chất chuẩn phân tích (CRM/RM) tại QEMIX với 20 sản phẩm thuộc nhóm Chất chuẩn đồng vị bền. Ứng dụng chính: hiệu chuẩn thiết bị, dựng đường chuẩn và kiểm soát chất lượng (QA/QC) trong phân tích HPLC, GC, GC-MS, LC-MS, ICP/AAS. Thương hiệu tiêu biểu: DR. EHRENSTORFER. Toàn bộ là hàng chính hãng, đầy đủ COA/SDS, báo giá nhanh và giao hàng toàn quốc – liên hệ QEMIX để nhận giá đối tác.

Hiển thị 13–20 của 20 kết quả

CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Albendazole D3 (methyl D3) DRE-C10065010 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 10 mg
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Rafoxanide 13C6 (benzoyl ring 13C6) 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A16805201AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Oxfendazole D3 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A15783005AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Meloxicam D3 (2-methyl D3) 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A14862510AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Flunixin D3 (methyl D3) 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A13727010AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Fenbendazole D3 (methyl D3) 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A13446010AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Closantel 13C6 (benzoyl ring 13C6) 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A11691510AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Albendazole-2-aminosulfone D3 hydrochloride 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A10065221AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá