Hiển thị 73–84 của 87 kết quả

Chất chuẩn USP

Chất chuẩn USP – danh mục chất chuẩn phân tích (CRM/RM) tại QEMIX với 87 sản phẩm thuộc nhóm Chất chuẩn dược phẩm. Ứng dụng chính: hiệu chuẩn thiết bị, dựng đường chuẩn và kiểm soát chất lượng (QA/QC) trong phân tích HPLC, GC, GC-MS, LC-MS, ICP/AAS. Thương hiệu tiêu biểu: Merck. Toàn bộ là hàng chính hãng, đầy đủ COA/SDS, báo giá nhanh và giao hàng toàn quốc – liên hệ QEMIX để nhận giá đối tác.

Hiển thị 73–84 của 87 kết quả

CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Omeprazole PHR1059-1G · Merck
Grade certified reference material
Quy cách 1 g
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Propylene glycol PHR1051-1.5G · Merck
Grade certified reference material
Quy cách 1.5 g
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Benzoic acid PHR1050-1G · Merck
Grade certified reference material
Quy cách 1 g
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Prednisone PHR1042-1G · Merck
Grade certified reference material
Quy cách 1 g
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Folic acid PHR1035-1G · Merck
Grade certified reference material
Quy cách 1 g
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Butylparaben PHR1022-1G · Merck
Grade certified reference material
Quy cách 1 g
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Phenylephrine Hydrochloride PHR1017-500MG · Merck
Grade certified reference material
Quy cách 500 mg
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Caffeine PHR1009-1G · Merck
Grade certified reference material
Quy cách 1 g
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Mannitol PHR1007-1G · Merck
Grade certified reference material
Quy cách 1 g
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Sorbitol PHR1006-1G · Merck
Grade certified reference material
Quy cách 1 g
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Acetaminophen PHR1005-1G · Merck
Grade certified reference material
Quy cách 1 g
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Acetaminophen PHR1005-10G · Merck
Grade certified reference material
Quy cách 10 g
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá