Hiển thị 1–12 của 365 kết quả

Biphenyl đa clo hóa PCB

Chất chuẩn biphenyl đa clo hóa (PCB) dùng cho phân tích trong đất, trầm tích, dầu biến thế, thực phẩm và mô sinh học. Gồm các đồng loại riêng lẻ, nhóm bảy đồng loại chỉ thị theo ICES, mười hai đồng loại giống dioxin, cùng các hỗn hợp Aroclor thương mại.

PCB thuộc danh mục chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy theo Công ước Stockholm nên giới hạn cho phép rất thấp; chuẩn đồng vị carbon-13 thường được dùng làm nội chuẩn để bảo đảm độ thu hồi. Xem thêm chất chuẩn môi trường.

Hiển thị 1–12 của 365 kết quả

CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN PCB No. 5 DRE-C20000500 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 50 mg
Còn hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN PCB No. 153 680400 · HPC
Grade —
Quy cách 10 mg
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN PCB No. 138 682122 · HPC
Grade Reference Material
Quy cách 10 mg
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN PCB No. 118 680697 · HPC
Grade —
Quy cách 10 mg
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN PCB 52 100 µg/ml in Isooctane 682146 · HPC
Grade Certified Reference Material
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN PCB 52 682145 · HPC
Grade —
Quy cách 10 mg
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN PCB 28 10.0 µg/ml in Isooctane 680572 · HPC
Grade Certified Reference Material
Quy cách 10 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN PCB 28 680571 · HPC
Grade Reference Material
Quy cách 10 mg
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN PCB 209 100 µg/ml Isooctane 683677 · HPC
Grade Certified Reference Material
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN PCB 209 10.0 µg/ml in Isooctane 684541 · HPC
Grade Certified Reference Material
Quy cách 10 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN PCB 2 100 µg/ml in Isooctane 691362 · HPC
Grade Certified Reference Material
Quy cách 5 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN PCB 180 10.0 µg/ml in Isooctane 680403 · HPC
Grade Certified Reference Material
Quy cách 10 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá