Hệ đệm
Hệ đệm – danh mục chất chuẩn phân tích (CRM/RM) tại QEMIX với 28 sản phẩm thuộc nhóm Chất chuẩn môi trường. Ứng dụng chính: hiệu chuẩn thiết bị, dựng đường chuẩn và kiểm soát chất lượng (QA/QC) trong phân tích HPLC, GC, GC-MS, LC-MS, ICP/AAS. Thương hiệu tiêu biểu: Merck. Toàn bộ là hàng chính hãng, đầy đủ COA/SDS, báo giá nhanh và giao hàng toàn quốc – liên hệ QEMIX để nhận giá đối tác.
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Sulfuric acid for 1000 ml, c(H2SO4) = 0.5 mol/l (1 N) Titrisol
1099810001 · Merck
Grade
—
Quy cách
1 amp
Còn hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Sulfuric acid for 1000 ml, c(H2SO4) = 0.005 mol/l (0.01 N) Titrisol
1099820001 · Merck
Grade
—
Quy cách
1 amp
Còn hàng
Giá
Liên hệ báo giá
Grade
—
Quy cách
1 amp
Còn hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Sodium hydroxide solution for 1000 ml, c(NaOH) = 0.25 mol/l (0.25 N) Titrisol®
1099580001 · Merck
Grade
—
Quy cách
1 amp
Còn hàng
Giá
Liên hệ báo giá
Grade
certified reference material
Quy cách
1 L
Còn hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Sodium carbonate solution for 1000 ml, c(Na₂CO₃) = 0.05 mol/l (0.1 N) Titrisol®
1099400001 · Merck
Grade
—
Quy cách
1 amp
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Silicon standard 1000 mg Si, (SiCl₄ in 14% NaOH) Titrisol®
1099470001 · Merck
Grade
analytical standard
Quy cách
1 amp
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Potassium hydroxide solution c(KOH) = 0.1 mol/l (0.1 N), concentrate for preparing 1000 mL volumetric solution for titration, Titrisol®
1099210001 · Merck
Grade
—
Quy cách
1 amp
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Oxalic acid solution for 1000 ml, c(C₂H₂O₄) = 0.005 mol/l (0.01 N) Titrisol®
1099320001 · Merck
Grade
—
Quy cách
1 amp
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Nitric acid solution for 1000 ml, c(HNO₃) = 0.1 mol/l (0.1 N) Titrisol
1099640001 · Merck
Grade
—
Quy cách
1 amp
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Lead standard 1000 mg Pb, (Pb(NO₃)₂ in H₂O) Titrisol
1099690001 · Merck
Grade
analytical standard
Quy cách
1 amp
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Iron standard 1000 mg Fe, (FeCl₃ in 15% HCl) Titrisol®
1099720001 · Merck
Grade
analytical standard
Quy cách
1 amp
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
