Hiển thị 1–12 của 28 kết quả

Hệ đệm

Hệ đệm – danh mục chất chuẩn phân tích (CRM/RM) tại QEMIX với 28 sản phẩm thuộc nhóm Chất chuẩn môi trường. Ứng dụng chính: hiệu chuẩn thiết bị, dựng đường chuẩn và kiểm soát chất lượng (QA/QC) trong phân tích HPLC, GC, GC-MS, LC-MS, ICP/AAS. Thương hiệu tiêu biểu: Merck. Toàn bộ là hàng chính hãng, đầy đủ COA/SDS, báo giá nhanh và giao hàng toàn quốc – liên hệ QEMIX để nhận giá đối tác.

Hiển thị 1–12 của 28 kết quả

CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Sulfuric acid for 1000 ml, c(H2SO4) = 0.5 mol/l (1 N) Titrisol 1099810001 · Merck
Grade —
Quy cách 1 amp
Còn hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Sulfuric acid for 1000 ml, c(H2SO4) = 0.005 mol/l (0.01 N) Titrisol 1099820001 · Merck
Grade —
Quy cách 1 amp
Còn hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Sodium thiosulfate solution 0.01 N Titrisol 1099090001 · Merck
Grade —
Quy cách 1 amp
Còn hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Sodium hydroxide solution for 1000 ml, c(NaOH) = 0.25 mol/l (0.25 N) Titrisol® 1099580001 · Merck
Grade —
Quy cách 1 amp
Còn hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Buffer solution pH 6.00 (20°C) Certipur 1094371000 · Merck
Grade certified reference material
Quy cách 1 L
Còn hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Sodium carbonate solution for 1000 ml, c(Na₂CO₃) = 0.05 mol/l (0.1 N) Titrisol® 1099400001 · Merck
Grade —
Quy cách 1 amp
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Silicon standard 1000 mg Si, (SiCl₄ in 14% NaOH) Titrisol® 1099470001 · Merck
Grade analytical standard
Quy cách 1 amp
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
Grade —
Quy cách 1 amp
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Oxalic acid solution for 1000 ml, c(C₂H₂O₄) = 0.005 mol/l (0.01 N) Titrisol® 1099320001 · Merck
Grade —
Quy cách 1 amp
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Nitric acid solution for 1000 ml, c(HNO₃) = 0.1 mol/l (0.1 N) Titrisol 1099640001 · Merck
Grade —
Quy cách 1 amp
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Lead standard 1000 mg Pb, (Pb(NO₃)₂ in H₂O) Titrisol 1099690001 · Merck
Grade analytical standard
Quy cách 1 amp
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Iron standard 1000 mg Fe, (FeCl₃ in 15% HCl) Titrisol® 1099720001 · Merck
Grade analytical standard
Quy cách 1 amp
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá