Hiển thị 421–432 của 441 kết quả

Hỗn hợp chuẩn theo phương pháp

Hiển thị 421–432 của 441 kết quả

CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN GB 5009.32-2016 Antioxidants Mixture 161 1000 mg/L in Acetonitrile DRE-A50000161AL · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN HJ 894-2017 C7 to C40 n-Alkanes Mixture 159 1000 µg/mL in n-Hexane DRE-A50000159HE · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN HJ 642-2013 VOC Mixture 136 1000 µg/mL in Methanol DRE-A50000136ME · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN HJ 642-2013 VOC Internal Standards Mixture 134 250 µg/mL in Methanol DRE-A50000134ME · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN HJ 822-2017 Aromatic Amines Mixture 133 1000 µg/mL in Toluene DRE-A50000133TO · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN HJ 734-2014 VOC Mixture 127 2000 µg/mL in Methanol DRE-A50000127ME · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN GB 50325-2010 VOC Mixture 126 1000 µg/mL in Methanol DRE-A50000126ME · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN HJ 997-2018 Mercury Compounds Mixture 125 1000 µg/mL in Toluene DRE-A50000125TO · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN HJ 713, HJ 714-2014, HJ 735, HJ 736-2015 VOC Internal Standards Mixture 118 2000 µg/mL in Methanol DRE-A50000118ME · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN HJ 713, HJ 714-2014, HJ 735, HJ 736-2015 VOC Mixture 116 2000 µg/mL in Methanol DRE-A50000116ME · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN HJ 605-2011 VOC Mixture 103 2000 µg/mL in Methanol DRE-A50000103ME · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN EPA Method 524.3 0055 Internal Standard Mixture 2000 µg/mL in Methanol DRE-A50000055ME · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá