Hiển thị 541–552 của 622 kết quả

Hợp chất công nghiệp và ô nhiễm khác

Hiển thị 541–552 của 622 kết quả

CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Chloroparaffin C10-C13 63% Cl 100 µg/mL in Cyclohexane DRE-A23106300CY-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN EN ISO 18219-1:2021 Chloroparaffin C10-C13 59% Cl 50 µg/mL in Cyclohexane DRE-A23105900CY-50 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN EN ISO 18219-1:2021 Chloroparaffin C10-C13 59% Cl 100 µg/mL in Cyclohexane DRE-A23105900CY-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Chloroparaffin C10-C13 55,5% Cl 100 µg/mL in Methanol DRE-A23105500ME-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Chloroparaffin C10-C13 55,5% Cl 100 µg/mL in Cyclohexane DRE-A23105500CY-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Chloroparaffin C10-C13 51,5% Cl 100 µg/mL in Methanol DRE-A23105100ME-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Chloroparaffin C10-C13 51,5% Cl 100 µg/mL in Cyclohexane DRE-A23105100CY-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN 2,4,6-Trinitrotoluene (TNT) 1000 µg/mL in Acetonitrile:Methanol DRE-A17891200MC-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN 2,3,5-Trichloroaniline 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A17700050AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN 2,4,6-Tribromophenol 1000 µg/mL in Methanol DRE-A17666000ME-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN 2,3,4,6-Tetrachlorophenol 1000 µg/mL in Methanol DRE-A17374600ME-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Tetrabromobisphenol A 50 µg/mL in Methanol DRE-A17324700ME-50 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá