Hợp chất PFAS
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Ultrashort-chain-PFAS-7 (C1-C4) Mixture 50 µg/mL in Methanol:Water
DRE-A30000064MW · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
EU Drinking Water Directive PFAS Mixture 10 µg/mL in Methanol:Water
DRE-A30000051MW · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
1H,1H,2H,2H-Perfluoro-1-dodecanol 50 µg/mL in Methanol
DRE-A16986625ME-50 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
2H,2H,3H,3H-Perfluoroundecanoic acid 50 µg/mL in Methanol
DRE-A15989010ME-50 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Perfluoro-n-undecanoic acid 50 µg/mL in Methanol/Water
DRE-A15989000MW-50 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Perfluoroundecanesulfonic acid sodium 50 µg/mL in Methanol:Water
DRE-A15988995MW-50 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Perfluorotridecanoic acid 50 µg/mL in Methanol:Water
DRE-A15988000MW-50 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Perfluorotridecanesulfonic acid sodium 50 µg/mL in Methanol:Water
DRE-A15987995MW-50 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Perfluorotributylamine (PFTBA) 1000 µg/mL in Methyl-tert-butyl ether
DRE-A15987500MB-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
1H,1H,2H,2H-Perfluorotetradecanol 50 µg/mL in Methanol
DRE-A15987415ME-50 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Perfluorotetradecanoic acid 50 µg/mL in Methanol:Water
DRE-A15987400MW-50 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Perfluorooctanoic acid (linear+branched) 100 µg/mL in Methanol:Water
DRE-A15987260MW-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
