Hiển thị 3517–3528 của 4106 kết quả

Khác

Hiển thị 3517–3528 của 4106 kết quả

CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN PBB No. 77 100 µg/mL in Isooctane DRE-A21007700IO-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Zeaxanthin 10 µg/mL in Acetonitrile DRE-A17947500AL-10 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Zearalanone 10 μg/mL in Acetonitrile DRE-A17947350AL-10 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN beta-Zearalanol 10 μg/mL in Acetonitrile DRE-A17947330AL-10 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Xylite 1000 µg/mL in Acetonitrile:Water DRE-A17945500WL-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN DL-alpha-Tocopherylacetate (Vitamin E acetate) 10 µg/mL in Acetonitrile DRE-A17924320AL-10 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Vitamin A acetate 10 µg/mL in Acetonitrile DRE-A17923820AL-10 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN N-Vinylimidazole 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A17923150AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Validamycin (technical) 100 µg/mL in Acetonitrile/Water DRE-A17899900WL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Validamycin (technical) 100 µg/mL in Methanol DRE-A17899900ME-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Urotropine 100 µg/mL in Methanol DRE-A17897500ME-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Urea 100 µg/mL in Methanol DRE-A17897350ME-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá