Hiển thị 3685–3696 của 4106 kết quả

Khác

Hiển thị 3685–3696 của 4106 kết quả

CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Navy Blue 018112 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A15492000AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Nalidixic acid 100 µg/mL in Methanol DRE-A15412000ME-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Nalidixic acid 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A15412000AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Mycophenolic acid 100 μg/mL in Acetonitrile DRE-A15391000AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Mitragynine 100 µg/mL in Methanol DRE-A15273200ME-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Mitomycin 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A15273000AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Methyl salicylate 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A15143400AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN 4-Methyl-5-phenylpyrimidine 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A15140950AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN 2-Methyl-4-pentanol 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A15122100AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN 3-Methyl-1,5-pentanediol 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A15121400AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN 2-Methylmalonic acid 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A15089080AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN 2-Methyl-4-isothiazolin-3-one 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A15089000AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá