Khác
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
1,2-Dichloropropane 100 µg/mL in Methanol
DRE-A12480000ME-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
4,4'-Dichlorodiphenyl Sulfone 100 µg/mL in Acetonitrile
DRE-A12421800AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
2,6-Di-tert-butyl-4-methylphenol 1000 µg/mL in Acetonitrile
DRE-A12253500AL-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
cis-Dibromocypermethric acid 100 µg/mL in Acetonitrile
DRE-A12244000AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Diafenthiuron 100 µg/mL in Acetonitrile
DRE-A12177000AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Diacetyl 1000 µg/mL in Methanol
DRE-A12175000ME-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Dehydroacetic acid 1000 µg/mL in Ethyl acetate
DRE-A12114000EA-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Cyromazine 100 µg/mL in Acetonitrile
DRE-A11920000AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Cyflumetofen Metabolite AB-1 100 µg/mL in Acetonitrile
DRE-A11846100AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
α-Cyclopiazonic acid 100 µg/mL in Acetonitrile
DRE-A11833700AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
(4S)-4-Cyclohexyl-L-proline hydrochloride 100 µg/mL in Acetonitrile
DRE-A11830700AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
