Hiển thị 3985–3996 của 4106 kết quả

Khác

Hiển thị 3985–3996 của 4106 kết quả

CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Aconitine 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A10042300AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Acid Violet 49 100 µg/mL in Ethanol DRE-A10028900EL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Acid Green 50 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A10028450AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Acibenzolar acid 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A10027900AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Acetyl-alpha-cedrene 1000 µg/mL in Acetonitrile DRE-A10023100AL-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Acetonitrile 1000 µg/mL in Methanol DRE-A10021000ME-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN N-Acetoacetyl-2,4-xylidine 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A10017600AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Acetic acid-isobutyl ester 1000 µg/mL in Acetonitrile DRE-A10016100AL-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Acetic acid-dimethylamide 1000 µg/mL in Acetonitrile DRE-A10015900AL-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Acetic acid 1000 µg/mL in Methanol DRE-A10015500ME-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Acetic acid 1000 µg/mL in Acetonitrile DRE-A10015500AL-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN 4-Acetylaminoantipyrine 10 µg/mL in Acetonitrile DRE-A10011900AL-10 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá